prevarication

/pri,væri'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
prevarication

A politician's prevarication was clear during the press conference.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):

    • Sự nói dối, sự xuyên tạc sự thật một cách chủ ý: Hành động cố ý nói sai sự thật hoặc tránh việc nói ra sự thật một cách trực tiếp.
    • Sự quanh co, sự thoái thác: Hành động cố ý trả lời mơ hồ, không rõ ràng hoặc lảng tránh để không phải đưa ra một tuyên bố trực tiếp hoặc chân thực.
  2. Danh từ (Đếm được):

    • Lời nói quanh co; một tuyên bố mơ hồ hoặc sai sự thật: Một phát biểu cụ thể tính chất lừa dối hoặc cố ý không rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (không đếm được):

    • His constant prevarication made it impossible to trust him. (Sự quanh co liên tục của anh ta khiến không thể tin tưởng anh ta được.)
    • The politician was accused of prevarication to avoid answering the difficult question. (Chính trị gia đó bị cáo buộc thoái thác để tránh trả lời câu hỏi khó.)
  • Danh từ (đếm được):

    • That story was just a prevarication to hide the real facts. (Câu chuyện đó chỉ một lời nói quanh co để che giấu sự thật.)
    • We are tired of hearing the same old prevarications from the management. (Chúng tôi mệt mỏi khi nghe những lời quanh co rích từ ban quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A web of prevarication": Một mạng lưới/mớ những lời nói dối phức tạp.

    • The scandal was built on a web of prevarication and deceit. (Vụ bê bối được xây dựng trên một mớ những lời nói dối lừa gạt.)
  • "To be guilty of prevarication": tội/đáng trách sự quanh co, nói dối.

    • Witnesses who are guilty of prevarication may be charged with perjury. (Những nhân chứng hành vi nói dối có thể bị buộc tội khai man.)
Biến thể từ gần giống
  • Prevaricate (động từ): Nói quanh co, nói dối.

    • He tends to prevaricate when asked about his past. (Anh ta xu hướng nói quanh co khi được hỏi về quá khứ của mình.)
  • Prevaricator (danh từ): Người hay nói quanh co, người nói dối.

    • He was known as a notorious prevaricator. (Ông ta được biết đến như một kẻ nói dối khét tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Evasion: Sự lảng tránh, sự thoái thác.
  • Equivocation: Sự nói mơ hồ hai nghĩa, sự nước đôi.
  • Falsification: Sự xuyên tạc, sự bóp méo sự thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan thường dùng động từ "prevaricate".)

Thành ngữ liên quan
  • To beat around the bush: Nói vòng vo, đánh trống lảng (cùng ý nghĩa với hành vi prevarication).
    • Stop beating around the bush and give me a direct answer! (Đừng nói vòng vo nữa hãy cho tôi câu trả lời thẳng thắn đi!)
prevarication

A politician's prevarication was clear during the press conference.

danh từ
  1. sự thoái thác, sự quanh co; sự quanh co
  2. lời nói quanh co; việc làm quanh co