evasiveness
/i'veisivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính lảng tránh, tính lẩn tránh: Chất lượng hoặc hành vi của việc cố ý không trả lời trực tiếp, rõ ràng hoặc trung thực một câu hỏi, vấn đề hoặc yêu cầu.
- Tính hay thoái thác: Thói quen hoặc xu hướng tránh né việc đưa ra một cam kết, lập trường hoặc câu trả lời dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The politician's evasiveness during the interview frustrated the journalists. (Tính lảng tránh của chính trị gia trong buổi phỏng vấn khiến các nhà báo bực bội.)
- I could sense his evasiveness when I asked about the missing money. (Tôi có thể cảm nhận được sự lẩn tránh của anh ta khi tôi hỏi về số tiền bị mất.)
- Her constant evasiveness makes it hard to trust her promises. (Tính hay thoái thác liên tục của cô ấy khiến người ta khó tin vào những lời hứa của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A tactic of evasiveness": Một chiến thuật lảng tránh.
- Answering a question with another question is a classic tactic of evasiveness. (Trả lời một câu hỏi bằng một câu hỏi khác là một chiến thuật lảng tránh kinh điển.)
"To be met with evasiveness": Bị đáp lại bằng sự lảng tránh.
- Every direct inquiry was met with evasiveness and vague statements. (Mọi câu hỏi trực tiếp đều bị đáp lại bằng sự lảng tránh và những tuyên bố mơ hồ.)
Biến thể và từ gần giống
Evasive (tính từ): Có tính chất lảng tránh.
- He gave an evasive answer. (Anh ta đưa ra một câu trả lời lảng tránh.)
Evade (động từ): Lảng tránh, thoái thác.
- He tried to evade the question. (Anh ta cố gắng lảng tránh câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Elusiveness: Tính khó nắm bắt, tính mập mờ.
- Prevarication: Sự nói quanh, sự nói tránh.
- Dodginess (thông tục): Tính chất lắt léo, không trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "evasiveness". Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ "evade").
Thành ngữ liên quan
- To beat around the bush: Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề (một biểu hiện của sự lảng tránh).
- Stop beating around the bush and give me a straight answer! (Đừng có nói vòng vo nữa và hãy cho tôi một câu trả lời thẳng thắn đi!)
danh từ
- tính lảng tránh, tính lẩn tránh; tính hay lẩn tránh, tính hay thoái thác