precipitation

/pri,sipi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
precipitation

A child watches the precipitation fall outside the window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vội vàng, sự hấp tấp: Chỉ hành động hoặc trạng thái làm việc đó quá nhanh chóng, thiếu sự suy nghĩ thận trọng.
    • Lượng mưa, sự rơi xuống của nước từ khí quyển: Trong khí tượng học, chỉ tất cả các dạng nước (như mưa, tuyết, mưa đá, sương mù) rơi từ mây xuống bề mặt Trái Đất.
    • Sự kết tủa, chất kết tủa: Trong hóa học, chỉ quá trình hình thành một chất rắn không tan từ một dung dịch, hoặc chỉ bản thân chất rắn đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sự vội vàng):

    • His decision was made with undue precipitation. (Quyết định của anh ta được đưa ra với sự vội vàng không cần thiết.)
    • Acting in precipitation often leads to mistakes. (Hành động trong sự hấp tấp thường dẫn đến sai lầm.)
  • Danh từ (Lượng mưa):

    • The annual precipitation in this region is very high. (Lượng mưa hàng nămkhu vực này rất cao.)
    • The weather forecast predicts heavy precipitation tomorrow. (Dự báo thời tiết dự đoán lượng mưa lớn vào ngày mai.)
  • Danh từ (Sự/Chất kết tủa):

    • The white precipitation at the bottom of the beaker is salt. (Chất kết tủa màu trắng dưới đáy cốc muối.)
    • The experiment involves the precipitation of a yellow compound. (Thí nghiệm liên quan đến sự kết tủa của một hợp chất màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atmospheric precipitation": giáng thủy khí quyển (thuật ngữ khí tượng chỉ chung mưa, tuyết...).

    • All forms of atmospheric precipitation are measured at this station. (Mọi dạng giáng thủy khí quyển đều được đo đạc tại trạm này.)
  • "acid precipitation": mưa axit.

    • Acid precipitation can damage forests and lakes. (Mưa axit có thể gây hại cho rừng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Precipitate (động từ): làm cho xảy ra nhanh chóng, đột ngột; (hóa học) gây ra kết tủa.

    • The crisis precipitated his resignation. (Cuộc khủng hoảng đã đẩy nhanh việc ông ấy từ chức.)
    • Adding acid will precipitate the salt. (Thêm axit sẽ làm muối kết tủa.)
  • Precipitate (tính từ): vội vàng, hấp tấp.

    • It was a precipitate departure. (Đó một sự ra đi vội vàng.)
  • Precipitous (tính từ): dốc đứng; (nghĩa bóng) rất nhanh đột ngột.

    • a precipitous cliff (một vách đá dốc đứng)
    • a precipitous decline in sales (sự sụt giảm doanh số một cách chóng mặt)
Từ đồng nghĩa
  • Sự vội vàng: Haste, rashness, hurriedness.
  • Lượng mưa: Rainfall, downfall.
  • Sự kết tủa: Sedimentation, deposit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "precipitation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "precipitation")

precipitation

A child watches the precipitation fall outside the window.

danh từ
  1. sự vội vàng, sự vội vã cuống cuồng
  2. (hoá học) sự kết tủa, sự lắng; chất kết tủa, chất lắng
  3. (khí tượng) mưa