hastiness
/'heistinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vội vàng, sự vội vã: Chỉ trạng thái hoặc hành động làm gì đó quá nhanh, không dành đủ thời gian cần thiết.
- Sự hấp tấp, sự khinh suất: Chỉ việc hành động mà không suy nghĩ cẩn thận, thiếu sự thận trọng.
- Sự nóng nảy: Chỉ tính cách hay phản ứng một cách nhanh chóng, thiếu kiên nhẫn, thường dẫn đến sự tức giận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His hastiness in making the decision led to many problems later. (Sự vội vàng của anh ấy khi đưa ra quyết định đã dẫn đến nhiều vấn đề sau này.)
- She apologized for her hastiness during the argument. (Cô ấy xin lỗi vì sự nóng nảy của mình trong cuộc tranh cãi.)
- The project's failure was a result of pure hastiness. (Sự thất bại của dự án là kết quả của sự hấp tấp thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with undue hastiness": với một sự vội vàng không đáng có.
- The law was passed with undue hastiness, without proper review. (Đạo luật được thông qua với một sự vội vàng không đáng có, mà không có sự xem xét đúng đắn.)
"regrettable hastiness": sự vội vàng đáng tiếc.
- His regrettable hastiness cost him a valuable friendship. (Sự vội vàng đáng tiếc của anh ta đã khiến anh mất đi một tình bạn quý giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Hasty (tính từ): vội vàng, hấp tấp, nóng nảy.
- a hasty decision (một quyết định vội vàng)
- Hasten (động từ): vội vã làm gì, thúc đẩy.
- to hasten the process (đẩy nhanh tiến trình)
Từ đồng nghĩa
- Rashness: sự liều lĩnh, sự hấp tấp (nhấn mạnh sự thiếu thận trọng).
- Impulsiveness: sự bốc đồng, sự hấp tấp (nhấn mạnh hành động theo cảm xúc nhất thời).
- Precipitateness: sự vội vã, sự hấp tấp (mang tính trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Deliberateness: sự thận trọng, sự có chủ ý.
- Carefulness: sự cẩn thận.
- Patience: sự kiên nhẫn.
danh từ
- sự vội, sự vội vàng, sự vội vã; sự nhanh chóng, sự gấp rút
- sự hấp tấp, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ
- sự nóng nảy