poser
/'pouzə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Câu hỏi hóc búa, vấn đề nan giải: Một câu hỏi hoặc vấn đề rất khó trả lời hoặc giải quyết.
- Người tạo dáng: Một người (thường là người mẫu) đứng yên hoặc tạo dáng để họa sĩ, nhiếp ảnh gia hoặc nhà điêu khắc có thể làm việc.
- Kẻ đạo đức giả, kẻ giả vờ: Một người thường xuyên giả vờ có một tính cách, quan điểm hoặc địa vị khác với con người thật của họ, thường để gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Câu hỏi hóc búa):
- The final question on the exam was a real poser. (Câu hỏi cuối cùng trong bài thi thực sự là một câu hỏi hóc búa.)
- Danh từ (Người tạo dáng):
- The artist hired a poser for his new painting. (Họa sĩ thuê một người mẫu tạo dáng cho bức tranh mới của mình.)
- Danh từ (Kẻ giả vờ):
- He acts like an expert, but he's just a poser who knows very little. (Anh ta hành động như một chuyên gia, nhưng thực ra chỉ là một kẻ giả vờ biết rất ít.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a real poser": Dùng để nhấn mạnh một vấn đề hoặc câu hỏi cực kỳ khó khăn.
- The logistics of moving the entire office is a real poser. (Vấn đề hậu cần cho việc di chuyển toàn bộ văn phòng thực sự là một bài toán hóc búa.)
- "To be called out as a poser": Bị phát hiện và chỉ ra là một kẻ đạo đức giả.
- He was called out as a poser when he couldn't answer basic questions about the topic. (Anh ta bị lộ là kẻ giả vờ khi không thể trả lời những câu hỏi cơ bản về chủ đề đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Pose (động từ): Tạo dáng; Đặt ra (một câu hỏi hoặc vấn đề).
- She loves to pose for pictures. (Cô ấy thích tạo dáng chụp ảnh.)
- The new policy poses a serious challenge. (Chính sách mới đặt ra một thách thức nghiêm trọng.)
- Poseur (danh từ): Một từ có nghĩa tương tự, chủ yếu dùng để chỉ "kẻ giả vờ, kẻ màu mè".
Từ đồng nghĩa
- Câu hỏi hóc búa: Stumper, brain-teaser, conundrum, puzzle.
- Người tạo dáng: Model, sitter.
- Kẻ giả vờ: Pretender, fake, phony, impostor.
Thành ngữ liên quan
- "To be a fashion poser": Chỉ một người cố gắng ăn mặc theo mốt nhưng thiếu sự chân thật hoặc hiểu biết thực sự.
- He buys all the expensive brands just to look cool; he's such a fashion poser. (Hắn mua toàn đồ hiệu đắt tiền chỉ để tỏ ra ngầu; đúng là một kẻ màu mè thời trang.)
danh từ
- câu hỏi hắc búa; vấn đề hắc búa