poseur

/pou'zə:/
Học thuật
Thân thiện
poseur

A man at the art gallery stands like a poseur, pretending to understand the abstract painting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người điệu bộ, người màu mè: Một người cố tình thể hiện một phong cách, thái độ hoặc quan điểm không chân thực, thường để gây ấn tượng với người khác được coi người gu hoặc hiểu biết.
    • Kẻ đạo đức giả (trong lối sống hoặc sở thích): Một người giả vờ những sở thích, niềm tin hoặc phẩm chất họ không thực sự sở hữu, đặc biệt để tỏ ra tinh tế hoặc thuộc về một nhóm xã hội nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was dismissed as a mere poseur by the serious artists. (Anh ta bị các nghệ sĩ chân chính coi như một kẻ màu mè.)
    • She accused him of being a fashion poseur who only wore designer labels for show. ( ấy buộc tội anh ta một kẻ điệu bộ về thời trang, người chỉ mặc đồ hiệu để phô trương.)
    • The literary critic called the young writer a poseur for using overly complex language without substance. (Nhà phê bình văn học gọi nhà văn trẻ đó kẻ màu mè sử dụng ngôn ngữ quá phức tạp không nội dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intellectual poseur": kẻ giả vờ trí thức.

    • He was exposed as an intellectual poseur when he couldn't discuss the basic theories. (Anh ta bị lộ kẻ giả vờ trí thức khi không thể thảo luận về những lý thuyết cơ bản.)
  • "Reveal someone as a poseur": vạch trần ai đó kẻ điệu bộ.

    • His shallow comments on the film revealed him as a poseur. (Những bình luận hời hợt của anh ta về bộ phim đã vạch trần anh ta một kẻ màu mè.)
Biến thể từ gần giống
  • Pose (động từ): tạo dáng, giả vờ.

    • He posed as an expert to gain their trust. (Hắn giả vờ chuyên gia để giành được lòng tin của họ.)
  • Poseuse (danh từ, giống cái): nữ từ tương đương của "poseur", người phụ nữ điệu bộ.

    • She was labeled a poseuse for her affected manners. ( ta bị gán mác người phụ nữ màu mè những cử chỉ màu mè của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pretender: kẻ giả vờ.
  • Affecter: người màu mè, giả tạo.
  • Posturer: người thích tạo dáng, thích thể hiện.
  • Charlatan: kẻ lừa đảo, người giả mạo.
Từ trái nghĩa
  • Genuine person: người chân thật.
  • Authentic individual: cá nhân chân chính.
poseur

A man at the art gallery stands like a poseur, pretending to understand the abstract painting.

danh từ
  1. người điệu bộ, người màu mè

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống