pacer

/'peisə/
Học thuật
Thân thiện
pacer

The pacer leads the other horses around the racetrack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người/vật dẫn đầu, người đặt nhịp độ: Một người, con vật hoặc vật thể di chuyểnphía trước để thiết lập duy trì tốc độ cho những người khác trong một cuộc đua hoặc hoạt động.
    • Ngựa đua đi nước kiệu: Một con ngựa được huấn luyện để chạy với một dáng đi đặc biệt (nước kiệu), trong đó cả hai châncùng một bên của cơ thể chạm đất nhấc lên cùng một lúc. Loại ngựa này thường được sử dụng trong các cuộc đua ngựa kiệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The marathon runner used a pacer to help him maintain a steady speed. (Vận động viên marathon đã sử dụng một người dẫn nhịp để giúp anh ấy duy trì tốc độ ổn định.)
    • The pacer set a fast pace for the first few laps of the race. (Con ngựa dẫn đầu đã thiết lập một tốc độ nhanh cho vài vòng đầu tiên của cuộc đua.)
    • He is a skilled driver who often acts as the pacer in long-distance rallies. (Anh ấy một tay lái điêu luyện, thường đóng vai trò người dẫn tốc độ trong các cuộc đua đường trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thể thao (điền kinh): Một vận động viên được chỉ định để chạymột tốc độ cụ thể nhằm hỗ trợ các vận động viên khác trong cuộc đua đạt thành tích mục tiêu ( dụ: phá kỷ lục).

    • The organizers provided pacers for runners attempting to break the four-hour mark. (Ban tổ chức đã cung cấp người dẫn nhịp cho những vận động viên đang cố gắng phá mốc bốn giờ.)
  • Trong đua ngựa: Một con ngựa được chọn để dẫn đầu cuộc đua, thiết lập nhịp độ cho những con ngựa khác, đặc biệt trong các cuộc đua ngựa kiệu (harness racing).

    • The pacer broke away from the pack early in the race. (Con ngựa dẫn đầu đã tách khỏi đàn ngay từ đầu cuộc đua.)
Biến thể từ gần giống
  • Pacemaker (danh từ): Có nghĩa tương tự "pacer", chỉ người/vật dẫn đầu thiết lập nhịp độ. Trong y học, còn có nghĩa "máy tạo nhịp tim".
  • Pace (động từ): Điều chỉnh hoặc thiết lập tốc độ, bước đi.
  • Pacing (danh từ): Hành động điều chỉnh nhịp độ, sự dẫn nhịp.
Từ đồng nghĩa
  • Pacemaker: Người/vật đặt nhịp độ, người dẫn đầu.
  • Front-runner: Người dẫn đầu cuộc đua (theo nghĩa đen bóng).
  • Leader: Người dẫn đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "pacer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "pace"). - Pace oneself: Tự điều chỉnh nhịp độ, phân bổ sức lực. - You need to pace yourself during a marathon to avoid exhaustion. (Bạn cần phải tự điều chỉnh nhịp độ trong suốt cuộc đua marathon để tránh kiệt sức.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "pacer").

pacer

The pacer leads the other horses around the racetrack.

danh từ
  1. (như) pace-maker
  2. ngựa đi nước kiệu

Từ gần giống

Từ chứa "pacer"