port

/pɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
port

The captain ordered the crew to look toward the port side of the ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cảng biển: Một nơi ven biển hoặc sông nơi tàu thuyền có thể neo đậu để bốc dỡ hàng hóa hoặc đón trả hành khách.
    • Cổng kết nối (máy tính): Một điểm giao diện phần cứng trên máy tính để kết nối với các thiết bị ngoại vi nhưđĩa, máy in, hoặc mạng.
    • Rượu vang Port: Một loại rượu vang đỏ ngọt, nguồn gốc từ Bồ Đào Nha.
    • Mạn trái của tàu: Phía bên trái của một con tàu khi đứng quay mặt về phía mũi tàu.
  2. Động từ:

    • Chuyển phần mềm: Sửa đổi phần mềm để có thể chạy trên một nền tảng hoặc hệ thống máy tính khác.
    • Xoay sang trái (hàng hải): Điều khiển hoặc quay bánh lái của tàu sang phía bên trái.
    • Mang, vác (theo một cách cụ thể): Mang khí theo một tư thế chéo ngang cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Cảng):

    • The ship arrived at the port of Ha Long Bay. (Con tàu đã cập cảng Vịnh Hạ Long.)
    • Singapore is a major port in Southeast Asia. (Singapore một cảng biển lớnĐông Nam Á.)
  • Danh từ (Cổng máy tính):

    • Please plug the cable into the USB port. (Hãy cắm cáp vào cổng USB.)
    • The network port was damaged. (Cổng mạng đã bị hỏng.)
  • Danh từ (Rượu):

    • He enjoys a glass of port after dinner. (Ông ấy thích uống một ly rượu port sau bữa tối.)
  • Danh từ (Mạn trái tàu):

    • Look at the small boat on the port side. (Hãy nhìn chiếc thuyền nhỏmạn trái.)
  • Động từ (Chuyển phần mềm):

    • The developers are trying to port this game to mobile phones. (Các nhà phát triển đang cố gắng chuyển trò chơi này sang điện thoại di động.)
  • Động từ (Hàng hải):

    • The captain ordered to port the helm. (Thuyền trưởng ra lệnh quay bánh lái sang trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Port of call": Một cảng tàu ghé vào trong hành trình của .

    • Our next port of call is Da Nang. (Cảng tiếp theo chúng ta ghé vàoĐà Nẵng.)
  • "Any port in a storm" (Thành ngữ): Trong hoàn cảnh khó khăn, người ta phải chấp nhận bất kỳ giải pháp nào sẵn, không hoàn hảo.

    • I didn't like the job, but it was any port in a storm. (Tôi không thích công việc đó, nhưng đó giải pháp duy nhất trong lúc khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Seaport (n): Cảng biển (một loại cảng cụ thể).

    • Hai Phong is an important seaport. (Hải Phòng một cảng biển quan trọng.)
  • Airport (n): Sân bay (cảng hàng không).

    • We landed at Noi Bai Airport. (Chúng tôi hạ cánh tại sân bay Nội Bài.)
  • Portal (n): Cổng, lối vào lớn (thường mang tính ẩn dụ hoặc trong công nghệ).

    • The university website is a portal to information. (Trang web của trường đại học một cổng thông tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Cảng):

    • Harbor/Harbour: Bến cảng, nơi trú ẩn cho tàu thuyền.
    • Dock: Bến tàu, bến cảng (nơi tàu đỗ để sửa chữa hoặc bốc dỡ).
  • Danh từ (Mạn trái):

    • Larboard: Mạn trái (từ cổ, ít dùng hiện nay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Port over: Chuyển đổi (dữ liệu, phần mềm) từ hệ thống này sang hệ thống khác.
    • We need to port over all the user data to the new server. (Chúng ta cần chuyển toàn bộ dữ liệu người dùng sang máy chủ mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "A port in a storm": Xem cách sử dụng nâng cao "Any port in a storm".
port

The captain ordered the crew to look toward the port side of the ship.

danh từ
  1. cảng
    • close port
      cảngcửa sông
  2. (nghĩa bóng) nơi ẩn náu; nơi tỵ nạn
danh từ
  1. (Ê-cốt) cổng thành
  2. (hàng hải) cửa tàu (để ra vào, bốc xếp hàng hoá...)
  3. (hàng hải), (như) porthole
  4. (kỹ thuật) lỗ thông hơi, thông gió, hút nước, tháo nước...)
  5. đầu cong của hàm thiếc (ngựa)
danh từ
  1. dáng, bộ dạng, tư thế
  2. (quân sự) tư thế cầm chéo súng (để khám)
ngoại động từ
  1. (quân sự) cầm chéo (súng, để khám)
    • port arms!
      chuẩn bị khám súng!
danh từ
  1. rượu pooctô, rượu vang đỏ ((cũng) port wine)
danh từ
  1. (hàng hải) mạn trái (tàu)
    • to put the helm to port
      quay bánh lái sang trái
  2. (định ngữ) trái, bên trái
    • on the port bow
      mạn trái đằng mũi
ngoại động từ
  1. (hàng hải) quay (bánh lái...) sang trái
nội động từ
  1. lái sang phía trái (tàu)