deport
/di'pɔ:t/
Học thuậtThân thiện
The government decided to deport the individual for violating immigration laws.
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Trục xuất: Hành động chính thức buộc một người (thường là người nước ngoài) phải rời khỏi một quốc gia vì lý do pháp lý, chẳng hạn như nhập cư bất hợp pháp hoặc phạm tội.
- Phát vãng, đày đi: Hành động buộc một người phải rời khỏi nơi cư trú của mình đến một nơi khác, thường như một hình phạt.
Đại từ phản thân (to deport oneself) - Cách dùng cổ/trang trọng:
- Ăn ở, cư xử: Cách một người thể hiện hành vi, thái độ và phong thái của mình.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa trục xuất):
- The government decided to deport the foreign spy. (Chính phủ quyết định trục xuất gián điệp nước ngoài.)
- He was deported for overstaying his visa. (Anh ta bị trục xuất vì ở lại quá hạn visa.)
- Đại từ phản thân (to deport oneself):
- She deported herself with grace and dignity throughout the ceremony. (Cô ấy đã cư xử một cách duyên dáng và đàng hoàng trong suốt buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be deported to...": Bị trục xuất về/đến...
- The refugees faced the risk of being deported to their war-torn country. (Những người tị nạn đối mặt với nguy cơ bị trục xuất về đất nước đang bị chiến tranh tàn phá của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Deportation (danh từ): Sự trục xuất, lệnh trục xuất.
- The deportation order was issued by the court. (Lệnh trục xuất đã được tòa án ban hành.)
- Deportee (danh từ): Người bị trục xuất.
- The deportees were put on a plane back to their home country. (Những người bị trục xuất được đưa lên máy bay về nước.)
Từ đồng nghĩa
- Expel: Trục xuất, đuổi ra (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong trường học, tổ chức).
- Exile: Lưu đày, trục xuất (thường mang tính chính trị hoặc như một hình phạt lâu dài).
- Extradite: Dẫn độ (giao một tội phạm cho một quốc gia khác để xét xử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với "deport" ngoài cấu trúc "to deport oneself")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "deport")
The government decided to deport the individual for violating immigration laws.
ngoại động từ
- trục xuất; phát vãng, đày đi
- to deport oneselfăn ở, cư xử