exile
/'eksail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đày ải, sự đi đày: Hành động buộc một người phải rời khỏi quê hương hoặc đất nước của họ, thường như một hình phạt hoặc vì lý do chính trị.
- Cảnh tha hương; tình trạng xa cách quê hương: Tình trạng sống bên ngoài quê hương, đất nước của mình, có thể do bị buộc phải rời đi hoặc tự nguyện.
- Người bị đày ải, người sống tha hương: Người đang phải sống trong tình trạng bị đày ải hoặc xa quê hương.
Ngoại động từ:
- Đày ải (ai): Buộc một người phải rời khỏi quê hương hoặc đất nước của họ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He lived in exile for twenty years after the revolution. (Ông ấy đã sống cảnh tha hương hai mươi năm sau cuộc cách mạng.)
- The writer was sent into exile for criticizing the regime. (Nhà văn đã bị đày ải vì chỉ trích chế độ.)
- The island became a home for political exiles. (Hòn đảo trở thành nơi ở cho những người bị đày ải vì lý do chính trị.)
Ngoại động từ:
- The king was exiled to a remote island. (Nhà vua bị đày ải ra một hòn đảo xa xôi.)
- The government exiled the dissident leaders. (Chính phủ đã đày ải các nhà lãnh đạo bất đồng chính kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in exile": đang trong cảnh lưu vong, tha hương.
- The former president has been in exile since the coup. (Cựu tổng thống đã sống lưu vong kể từ sau cuộc đảo chính.)
"to go into exile": đi đày, rời bỏ đất nước để sống lưu vong.
- Fearing for his life, the journalist decided to go into exile. (Lo sợ cho tính mạng, nhà báo đã quyết định đi đày.)
"self-imposed exile": sự tự đày ải (tự nguyện rời đi).
- After the scandal, the celebrity lived in self-imposed exile. (Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đó đã sống trong cảnh tự đày ải.)
Biến thể và từ gần giống
- Exilic (adj): thuộc về cảnh lưu đày, tha hương.
- He wrote many poems about his exilic experience. (Ông ấy đã viết nhiều bài thơ về trải nghiệm tha hương của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người): expatriate (người sống ở nước ngoài), émigré (người di cư, thường vì lý do chính trị), outcast (kẻ bị ruồng bỏ).
- Danh từ (hành động): banishment (sự trục xuất), deportation (sự trục xuất khỏi một quốc gia), expatriation (sự rời bỏ tổ quốc).
- Động từ: banish (trục xuất), deport (trục xuất), expatriate (đuổi ra khỏi nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Exile to: đày ải đến (một nơi cụ thể).
- The rebel was exiled to a distant colony. (Kẻ nổi loạn bị đày ải đến một thuộc địa xa xôi.)
Thành ngữ liên quan
- Internal exile: sự quản thúc, giam lỏng trong chính đất nước của mình (bị hạn chế tự do đi lại hoặc hoạt động).
- The activist was under a form of internal exile, forbidden to leave his hometown. (Nhà hoạt động bị quản thúc, bị cấm rời khỏi quê hương của mình.)
danh từ
- sự đày ải, sự đi đày
- cảnh tha hương; sự xa cách quê hương lâu ngày
- người bị đày ải, người đi đày
ngoại động từ
- đày ải (ai) (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))