poorly
/'puəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Một cách nghèo nàn, thiếu thốn: Chỉ việc được thực hiện với chất lượng thấp, không đầy đủ hoặc không tốt.
- Một cách tồi, kém cỏi: Chỉ việc được thực hiện không tốt, không đạt tiêu chuẩn hoặc mong đợi.
Tính từ (chủ yếu dùng trong văn nói, Anh-Anh):
- Không khỏe, khó ở: Chỉ tình trạng sức khỏe không tốt, cảm thấy ốm yếu.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- The project was poorly managed. (Dự án được quản lý một cách tồi tệ.)
- He did poorly on his final exam. (Anh ấy làm bài thi cuối kỳ rất kém.)
- The room was poorly lit. (Căn phòng được chiếu sáng nghèo nàn.)
Tính từ:
- She stayed home because she felt poorly. (Cô ấy ở nhà vì cảm thấy người không khỏe.)
- You're looking poorly. You should see a doctor. (Trông anh có vẻ khó ở. Anh nên đi gặp bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"poorly off": nghèo khó, thiếu thốn (về tài chính hoặc điều kiện sống).
- Many families in the region are poorly off. (Nhiều gia đình trong vùng sống rất nghèo khó.)
"poorly thought-out": được suy nghĩ/suy tính một cách sơ sài, không kỹ lưỡng.
- The proposal was poorly thought-out and full of flaws. (Đề xuất đó được suy tính sơ sài và đầy thiếu sót.)
Biến thể và từ gần giống
Poor (adj): nghèo; kém chất lượng.
- They live in a poor neighborhood. (Họ sống trong một khu phố nghèo.)
- The soil here is of poor quality. (Đất ở đây có chất lượng kém.)
Poorness (n): sự nghèo nàn, sự kém cỏi (ít dùng).
- The poorness of the soil makes farming difficult. (Sự nghèo nàn của đất khiến việc canh tác trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ:
- Badly: một cách tệ hại, kém cỏi.
- Inadequately: một cách không đầy đủ, không thỏa đáng.
- Tính từ (khi chỉ sức khỏe):
- Unwell: không khỏe.
- Ailing: ốm yếu, đau ốm.
- Indisposed: khó ở, không được khỏe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "poorly")
Thành ngữ liên quan
To be poorly paid: được trả lương thấp.
- Nurses are often poorly paid for their hard work. (Các y tá thường được trả lương thấp so với công sức họ bỏ ra.)
Poorly attended: có ít người tham dự.
- The meeting was poorly attended due to the bad weather. (Buổi họp có rất ít người tham dự vì thời tiết xấu.)
phó từ
- nghèo nàn, thiếu thốn
- xoàng, tồi
tính từ
- không khoẻ, khó ở
- to feel rather poorlythấy người không được khoẻ
- to look very poorlytrông có vẻ không khoẻ