badly

/'bædli/
Học thuật
Thân thiện
badly

The team played badly in the championship game.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tồi tệ, không tốt: Chỉ cách thức thực hiện một hành động với chất lượng kém, không đạt yêu cầu hoặc không phù hợp.
    • Nặng, trầm trọng: Diễn tả mức độ nghiêm trọng của một tình trạng, thường tiêu cực.
    • Rất, lắm, cực kỳ: Nhấn mạnh mức độ cao của một cảm giác, mong muốn hoặc nhu cầu.
dụ sử dụng
  • Chỉ chất lượng kém:
    • She sings badly. ( ấy hát rất dở.)
    • The room was badly decorated. (Căn phòng được trang trí rất tồi.)
  • Chỉ mức độ nghiêm trọng:
    • He was badly injured in the accident. (Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn.)
    • The house was badly damaged by the storm. (Ngôi nhà bị hư hại nặng do cơn bão.)
  • Chỉ mức độ cao (rất, lắm):
    • I miss you badly. (Anh nhớ em da diết.)
    • We need help badly. (Chúng tôi rất cần sự giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be badly off": ở trong tình cảnh khó khăn, nghèo khó.
    • After losing his job, he was quite badly off. (Sau khi mất việc, anh ấy khá túng thiếu.)
  • "to reflect badly on someone/something": làm ảnh hưởng xấu đến ai/cái .
    • His rude behavior reflects badly on the whole company. (Hành vi thô lỗ của anh ta làm ảnh hưởng xấu đến cả công ty.)
  • "to want/need something badly": muốn/cần cái đó rất nhiều.
    • The team wants to win this match badly. (Đội bóng rất muốn thắng trận đấu này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bad (adj): xấu, tồi, dở. (Lưu ý: "bad" tính từ, trong khi "badly" phó từ).
    • He made a bad decision. (Anh ta đã đưa ra một quyết định tồi.)
  • Worse (dạng so sánh hơn của bad/badly): tồi tệ hơn, tệ hơn.
    • The situation got worse. (Tình hình trở nên tệ hơn.)
  • Worst (dạng so sánh nhất của bad/badly): tồi tệ nhất, tệ nhất.
    • This is the worst day of my life. (Đây ngày tệ nhất đời tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Poorly (adv): một cách kém cỏi, tồi tệ (thường dùng cho sức khỏe hoặc chất lượng).
    • He performed poorly on the test. (Anh ấy làm bài kiểm tra rất kém.)
  • Seriously (adv): một cách nghiêm trọng, nghiêm túc.
    • He was seriously ill. (Ông ấy bị ốm nặng.)
  • Severely (adv): một cách nghiêm trọng, khắc nghiệt.
    • The area was severely affected by the drought. (Khu vực bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi hạn hán.)
  • Grave (adj): nghiêm trọng, nặng nề (tính từ).
    • He is in grave condition. (Tình trạng của anh ấy rất nguy kịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "Badly" phó từ, không phải động từ, nên không tạo thành phrasal verbs. Tuy nhiên, thường kết hợp với động từ để bổ nghĩa.)

Thành ngữ liên quan
  • To be badly in need of something: rất cần cái đó.
    • The refugees are badly in need of food and medicine. (Những người tị nạn rất cần thực phẩm thuốc men.)
  • To come off badly: bị thua thiệt, chịu kết quả tồi tệ.
    • In the argument, he came off badly. (Trong cuộc tranh cãi, anh ta người chịu thiệt.)
  • To think badly of someone: ấn tượng xấu về ai.
    • Please don't think badly of me for being late. (Làm ơn đừng nghĩ xấu về tôi tôi đến muộn.)
badly

The team played badly in the championship game.

phó từ worse; worst
  1. xấu, tồi, dở, bậy
    • to behave badly
      ăn ở bậy bạ
  2. ác
  3. nặng trầm trọng, nguy ngập
    • to be badly wounded
      bị thương nặng
    • to be badly beaten
      bị đánh thua nặng
  4. lắm rất
    • to want something badly
      rất cần cái

Từ trái nghĩa

Từ gần giống