plight

/plait/
Học thuật
Thân thiện
plight

A family donates warm blankets to help with the plight of the homeless.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hoàn cảnh, cảnh ngộ (khốn khổ, tuyệt vọng): "plight" chỉ một tình huống khó khăn, bất hạnh hoặc nguy hiểm, đặc biệt một tình trạng người ta cảm thấy không lối thoát dễ dàng.
    • Lời hứa, lời cam kết, lời thề nguyền (trang trọng, thường trong tình yêu): (Văn học) Một lời hứa long trọng, đặc biệt lời hứa hôn hoặc cam kết trung thành.
  2. Ngoại động từ:

    • Hứa hẹn, cam kết, thề nguyền (một cách trang trọng): Hành động đưa ra một lời hứa hoặc cam kết nghiêm túc, long trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa hoàn cảnh):

    • The plight of the refugees moved the international community. (Cảnh ngộ của những người tị nạn đã làm lay động cộng đồng quốc tế.)
    • He was deeply concerned about the economic plight of his country. (Ông ấycùng lo lắng về hoàn cảnh kinh tế khó khăn của đất nước mình.)
  • Danh từ (nghĩa lời hứa):

    • They exchanged their plight under the old oak tree. (Họ trao đổi lời thề nguyền dưới gốc cây sồi già.)
  • Động từ:

    • He plighted his troth to her. (Anh ấy đã thề nguyền trung thành với ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a sorry plight": ở trong một hoàn cảnh đáng buồn, khốn khổ.

    • After the storm, the village was in a sorry plight. (Sau cơn bão, ngôi làng rơi vào một hoàn cảnh đáng buồn.)
  • "to plight one's faith/troth": thề hứa trung thành, thề nguyền (thường trong hôn nhân hoặc tình yêu).

    • In the medieval tale, the knight plighted his troth to the lady. (Trong câu chuyện thời trung cổ, hiệp sĩ đã thề nguyền với người phụ nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Plighted (phân từ quá khứ, dùng như tính từ): đã hứa hôn, đã cam kết.
    • plighted lovers (những người yêu nhau đã hứa hôn)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hoàn cảnh): predicament (tình thế khó xử), dilemma (tình thế tiến thoái lưỡng nan), quandary (tình trạng lưỡng lự khó xử), hardship (khó khăn, gian khổ).
  • Danh từ (lời hứa): pledge (lời cam kết), vow (lời thề), oath (lời tuyên thệ), promise (lời hứa).
  • Động từ: pledge (cam kết), vow (thề nguyền), swear (thề), promise (hứa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "plight" với tư cách động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Plighted word: lời hứa hẹn, lời cam kết, lời thề nguyền.
    • He is a man of his plighted word. (Anh ấy một người đàn ông giữ trọn lời thề.)
plight

A family donates warm blankets to help with the plight of the homeless.

danh từ
  1. hoàn cảnh, cảnh ngộ (khốn khổ, tuyệt vọng...)
    • to be in a sad (sorry) plight
      trong hoàn cảnh đáng buồn
    • to be in a hopeless plight
      trong hoàn cảnh tuyệt vọng
  2. (văn học) lời hứa, lời cam kết, lời thề nguyền (giữa đôi trai gái...)
ngoại động từ
  1. văn hứa hẹn, cam kết, thề nguyền
    • to plight one's faith
      hứa hẹn trung thành
    • plighted word
      lời hứa hẹn, lời cam kết, lời thề nguyền
động từ phân thân
  1. hứa hôn
    • to plight oneself to someone
      hứa hôn với ai
    • plighted lovers
      những người hứa hôn với nhau