plight
/plait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoàn cảnh, cảnh ngộ (khốn khổ, tuyệt vọng): "plight" chỉ một tình huống khó khăn, bất hạnh hoặc nguy hiểm, đặc biệt là một tình trạng mà người ta cảm thấy không có lối thoát dễ dàng.
- Lời hứa, lời cam kết, lời thề nguyền (trang trọng, thường trong tình yêu): (Văn học) Một lời hứa long trọng, đặc biệt là lời hứa hôn hoặc cam kết trung thành.
Ngoại động từ:
- Hứa hẹn, cam kết, thề nguyền (một cách trang trọng): Hành động đưa ra một lời hứa hoặc cam kết nghiêm túc, long trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa hoàn cảnh):
- The plight of the refugees moved the international community. (Cảnh ngộ của những người tị nạn đã làm lay động cộng đồng quốc tế.)
- He was deeply concerned about the economic plight of his country. (Ông ấy vô cùng lo lắng về hoàn cảnh kinh tế khó khăn của đất nước mình.)
Danh từ (nghĩa lời hứa):
- They exchanged their plight under the old oak tree. (Họ trao đổi lời thề nguyền dưới gốc cây sồi già.)
Động từ:
- He plighted his troth to her. (Anh ấy đã thề nguyền trung thành với cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a sorry plight": ở trong một hoàn cảnh đáng buồn, khốn khổ.
- After the storm, the village was in a sorry plight. (Sau cơn bão, ngôi làng rơi vào một hoàn cảnh đáng buồn.)
"to plight one's faith/troth": thề hứa trung thành, thề nguyền (thường trong hôn nhân hoặc tình yêu).
- In the medieval tale, the knight plighted his troth to the lady. (Trong câu chuyện thời trung cổ, hiệp sĩ đã thề nguyền với người phụ nữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Plighted (phân từ quá khứ, dùng như tính từ): đã hứa hôn, đã cam kết.
- plighted lovers (những người yêu nhau đã hứa hôn)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hoàn cảnh): predicament (tình thế khó xử), dilemma (tình thế tiến thoái lưỡng nan), quandary (tình trạng lưỡng lự khó xử), hardship (khó khăn, gian khổ).
- Danh từ (lời hứa): pledge (lời cam kết), vow (lời thề), oath (lời tuyên thệ), promise (lời hứa).
- Động từ: pledge (cam kết), vow (thề nguyền), swear (thề), promise (hứa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "plight" với tư cách là động từ.)
Thành ngữ liên quan
- Plighted word: lời hứa hẹn, lời cam kết, lời thề nguyền.
- He is a man of his plighted word. (Anh ấy là một người đàn ông giữ trọn lời thề.)
danh từ
- hoàn cảnh, cảnh ngộ (khốn khổ, tuyệt vọng...)
- to be in a sad (sorry) plightở trong hoàn cảnh đáng buồn
- to be in a hopeless plightở trong hoàn cảnh tuyệt vọng
- (văn học) lời hứa, lời cam kết, lời thề nguyền (giữa đôi trai gái...)
ngoại động từ
- văn hứa hẹn, cam kết, thề nguyền
- to plight one's faithhứa hẹn trung thành
- plighted wordlời hứa hẹn, lời cam kết, lời thề nguyền
động từ phân thân
- hứa hôn
- to plight oneself to someonehứa hôn với ai
- plighted loversnhững người hứa hôn với nhau