affiance

/ə'faiəns/
Học thuật
Thân thiện
affiance

She affianced her daughter to the young gentleman.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tin tưởng, sự tín nhiệm: "Affiance" có thể chỉ sự tin cậy hoặc lòng tin đặt vào ai đó hoặc điều đó.
    • Lễ đính hôn, lễ ăn hỏi: "Affiance" cũng dùng để chỉ nghi thức hoặc lời hứa chính thức về việc sẽ kết hôn.
  2. Ngoại động từ (thườngdạng bị động):

    • Hứa hôn, đính hôn: Hành động cam kết hoặc hứa sẽ kết hôn với ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He placed his affiance in the new leader. (Anh ấy đặt niềm tin vào vị lãnh đạo mới.)
    • The couple celebrated their affiance with a small ceremony. (Cặp đôi đã tổ chức lễ đính hôn của họ với một buổi lễ nhỏ.)
  • Động từ (dạng bị động):

    • She was affianced to a young man from a neighboring village. ( ấy đã được hứa hôn với một chàng trai từ làng bên.)
    • They are affianced and plan to marry next spring. (Họ đã đính hôn dự định kết hôn vào mùa xuân tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pledge one's affiance": Thề nguyền lòng tin hoặc lời hứa hôn.

    • He pledged his affiance to the cause. (Anh ấy thề nguyền lòng trung thành với sự nghiệp.)
  • "A breach of affiance": Sự vi phạm lời hứa hôn.

    • The lawsuit was about a breach of affiance. (Vụ kiện liên quan đến việc vi phạm lời hứa hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Affianced (tính từ): Đã đính hôn, đã hứa hôn.

    • The affianced couple looked very happy. (Cặp đôi đã đính hôn trông rất hạnh phúc.)
  • Fiancé/Fiancée (danh từ): Vị hôn phu/vị hôn thê (từ mượn từ tiếng Pháp, liên quan về nghĩa).

    • She introduced him as her fiancé. ( ấy giới thiệu anh ta vị hôn phu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tin tưởng): Trust (sự tin tưởng), confidence (sự tín nhiệm), faith (niềm tin).
  • Danh từ (nghĩa đính hôn): Betrothal (lễ đính hôn), engagement (sự đính hôn).
  • Động từ: Betroth (hứa hôn), engage (đính hôn), pledge (hứa nguyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "affiance" một động từ trang trọng cổ, không các phrasal verb thông dụng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "affiance". Đây một từ mang tính trang trọng cổ điển.)

affiance

She affianced her daughter to the young gentleman.

danh từ
  1. (+ in, on) sự tin, sự tín nhiệm
  2. lễ ăn hỏi, lễ đính hôn
ngoại động từ
  1. (thường) dạng bị động đính hôn, hứa hôn
    • to be affianced do someone
      đã hứa hôn với ai

Từ đồng nghĩa