pipi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ nhi đồng) Nước đái: Từ ngữ trẻ con dùng để chỉ nước tiểu.
- Rượu nhạt, đồ uống kém chất lượng: (Nghĩa lóng, ít dùng) Chỉ loại rượu nhạt nhẽo, không ngon.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa chính):
- Le petit garçon a fait pipi avant d'aller se coucher. (Cậu bé đã đi tè trước khi đi ngủ.)
- "Maman, j'ai envie de faire pipi !" ("Mẹ ơi, con muốn đi tè!")
Danh từ giống đực (nghĩa lóng):
- Ce vin est du pipi de chat, il n'a aucun goût. (Thứ rượu vang này là rượu nhạt phèo, chẳng có chút hương vị nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire pipi": đi tiểu, đi tè (cụm động từ thông dụng nhất với "pipi").
- Attends-moi, je dois faire pipi. (Đợi tôi với, tôi phải đi tè đã.)
Biến thể và từ gần giống
- Pipit (danh từ giống đực): một loài chim nhỏ thuộc họ chim chích. (Đây là một từ đồng âm khác nghĩa hoàn toàn với "pipi").
Từ đồng nghĩa
- Urine (n): nước tiểu (từ trang trọng, y khoa).
- Pisse (n): nước đái (từ thông tục, hơi thô).
Thành ngữ liên quan
- Être pipi: (thông tục) bị ướt sũng, ướt như chuột lột.
- Après l'averse, mes chaussures sont pipi. (Sau trận mưa rào, đôi giày của tôi ướt sũng.)
- Pipi de chat: (nghĩa bóng) chỉ thứ rượu hoặc đồ uống rất nhạt, vô vị.
- Ne sers pas ce pipi de chat à tes invités ! (Đừng có mời khách thứ rượu nhạt phèo đó!)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ nhi đồng) nước đái
- Faire pipiđái
- du pipi de chatrượu nhạt phèo
danh từ giống đực
- như pipit