pipi

Học thuật
Thân thiện
pipi

Un enfant fait pipi dans les toilettes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ nhi đồng) Nước đái: Từ ngữ trẻ con dùng để chỉ nước tiểu.
    • Rượu nhạt, đồ uống kém chất lượng: (Nghĩa lóng, ít dùng) Chỉ loại rượu nhạt nhẽo, không ngon.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa chính):

    • Le petit garçon a fait pipi avant d'aller se coucher. (Cậu bé đã đi trước khi đi ngủ.)
    • "Maman, j'ai envie de faire pipi !" ("Mẹ ơi, con muốn đi !")
  • Danh từ giống đực (nghĩa lóng):

    • Ce vin est du pipi de chat, il n'a aucun goût. (Thứ rượu vang nàyrượu nhạt phèo, chẳng chút hương vị nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire pipi": đi tiểu, đi (cụm động từ thông dụng nhất với "pipi").
    • Attends-moi, je dois faire pipi. (Đợi tôi với, tôi phải đi đã.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipit (danh từ giống đực): một loài chim nhỏ thuộc họ chim chích. (Đâymột từ đồng âm khác nghĩa hoàn toàn với "pipi").
Từ đồng nghĩa
  • Urine (n): nước tiểu (từ trang trọng, y khoa).
  • Pisse (n): nước đái (từ thông tục, hơi thô).
Thành ngữ liên quan
  • Être pipi: (thông tục) bị ướt sũng, ướt như chuột lột.
    • Après l'averse, mes chaussures sont pipi. (Sau trận mưa rào, đôi giày của tôi ướt sũng.)
  • Pipi de chat: (nghĩa bóng) chỉ thứ rượu hoặc đồ uống rất nhạt, vô vị.
    • Ne sers pas ce pipi de chat à tes invités ! (Đừng mời khách thứ rượu nhạt phèo đó!)
pipi

Un enfant fait pipi dans les toilettes.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ nhi đồng) nước đái
    • Faire pipi
      đái
    • du pipi de chat
      rượu nhạt phèo
danh từ giống đực
  1. như pipit

Từ chứa "pipi"

Từ có nhắc đến "pipi"