peso
/'peisou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đơn vị tiền tệ: "peso" là tên gọi chung cho đơn vị tiền tệ chính thức của một số quốc gia, chủ yếu ở châu Mỹ Latinh và Philippines.
- Đồng tiền: "peso" cũng dùng để chỉ chính đồng tiền xu hoặc tiền giấy mang mệnh giá này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le peso mexicain a perdu de la valeur. (Đồng peso Mexico đã mất giá.)
- J'ai échangé mes euros contre des pesos argentins. (Tôi đã đổi euro của mình lấy peso Argentina.)
- Ça coûte cinquante pesos. (Cái đó giá năm mươi peso.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peso convertible": Peso chuyển đổi (ví dụ: đồng peso Cuba chuyển đổi, một loại tiền tệ song song).
- Les touristes utilisaient le peso convertible. (Du khách đã sử dụng đồng peso chuyển đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Peseta (n.f): Đồng peseta, đơn vị tiền tệ cũ của Tây Ban Nha.
- La peseta a été remplacée par l'euro. (Đồng peseta đã được thay thế bằng đồng euro.)
Lưu ý về từ
- Từ "peso" là danh từ giống đực, không thay đổi hình thức ở số nhiều trong tiếng Pháp (des peso).
- Từ này thường được sử dụng kèm với tên quốc gia để chỉ rõ (ví dụ: le peso chilien, le peso philippin).
danh từ giống đực
- đồng pexô (tiền châu Mỹ La tinh)