perpetrate
/'pə:pitreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Phạm, gây ra (một hành động xấu hoặc tội ác): "perpetrate" chỉ hành động thực hiện hoặc gây ra một điều gì đó có hậu quả tiêu cực, sai trái hoặc bất hợp pháp, như một tội phạm, một sai lầm nghiêm trọng, hoặc một hành vi tàn bạo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The group was accused of perpetrating a fraud. (Nhóm này bị cáo buộc đã phạm tội lừa đảo.)
- Who could perpetrate such a terrible crime? (Ai có thể gây ra một tội ác khủng khiếp như vậy?)
- He perpetrated a serious error in the financial report. (Anh ta đã phạm một sai lầm nghiêm trọng trong báo cáo tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perpetrate violence": gây ra bạo lực.
- The regime was known for perpetrating violence against its own people. (Chế độ đó nổi tiếng vì gây ra bạo lực đối với chính người dân của mình.)
- "to perpetrate a hoax": thực hiện một trò lừa bịp.
- Someone perpetrated a hoax that caused a city-wide panic. (Ai đó đã thực hiện một trò lừa bịp gây ra sự hoảng loạn trên toàn thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Perpetrator (n): thủ phạm, kẻ gây ra tội ác.
- The police are searching for the perpetrator. (Cảnh sát đang truy tìm thủ phạm.)
- Perpetration (n): hành vi phạm tội, sự gây ra.
- The perpetration of these acts will not be tolerated. (Hành vi gây ra những hành động này sẽ không được dung thứ.)
Từ đồng nghĩa
- Commit: phạm, thực hiện (thường dùng cho tội phạm hoặc hành vi sai trái).
- Carry out: tiến hành, thực hiện (một hành động, thường là có kế hoạch).
- Execute: thực hiện, thi hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "perpetrate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "perpetrate")
ngoại động từ
- phạm, gây ra
- to perpetrate a blunderphạm một sai lầm
- to perpetrate hostility between two nationsgây ra thù địch giữa hai nước
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trình bày không hay, biểu diễn tồi, thực hiện tồi