parochial
/pə'roukjəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) giáo xứ: Liên quan đến hoặc được hỗ trợ bởi một giáo xứ (đơn vị hành chính địa phương của một nhà thờ).
- Hẹp hòi, cục bộ, thiển cận: Có tầm nhìn hoặc phạm vi quan tâm bị giới hạn một cách hẹp hòi, chỉ tập trung vào những vấn đề địa phương nhỏ nhặt mà bỏ qua bức tranh rộng lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa (thuộc) giáo xứ:
- The parochial church council manages local affairs. (Hội đồng giáo xứ quản lý các công việc địa phương.)
- She is a parochial vicar. (Bà ấy là một cha phó giáo xứ.)
Nghĩa hẹp hòi, cục bộ:
- His views on international policy are rather parochial. (Quan điểm của anh ta về chính sách quốc tế khá là hẹp hòi.)
- The debate was parochial and failed to address global issues. (Cuộc tranh luận mang tính cục bộ và đã không giải quyết được các vấn đề toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parochial interests": những lợi ích cục bộ, địa phương.
- The politician was accused of putting parochial interests above national ones. (Chính trị gia đó bị cáo buộc đặt lợi ích cục bộ lên trên lợi ích quốc gia.)
"Parochial mentality/attitude": tư tưởng/tinh thần địa phương chủ nghĩa, hẹp hòi.
- We need to overcome a parochial mentality to succeed in the global market. (Chúng ta cần vượt qua tư tưởng hẹp hòi để thành công trên thị trường toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Parochialism (danh từ): chủ nghĩa địa phương, tính chất hẹp hòi, cục bộ.
- The parochialism of the small town was stifling. (Chủ nghĩa địa phương của thị trấn nhỏ thật ngột ngạt.)
Parochial school (danh từ): trường tư thục do giáo xứ điều hành (thường là trường Công giáo).
- He attended a local parochial school. (Anh ấy đã theo học một trường tư thục của giáo xứ địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa (thuộc) giáo xứ: ecclesiastical (thuộc giáo hội), parish (thuộc giáo xứ).
- Nghĩa hẹp hòi, cục bộ: narrow-minded (hẹp hòi), insular (cô lập, khép kín), provincial (tỉnh lẻ, quê mùa), limited (bị giới hạn).
Từ trái nghĩa
- Cosmopolitan (quốc tế, phóng khoáng), broad-minded (có tầm nhìn rộng), liberal (tự do, rộng rãi), global (toàn cầu).
Thành ngữ liên quan
- "Parochial outlook/view": góc nhìn/cái nhìn hạn hẹp.
- Living abroad helped her shed her parochial outlook. (Sống ở nước ngoài đã giúp cô ấy từ bỏ cái nhìn hạn hẹp của mình.)
tính từ
- (thuộc) xã; (thuộc) giáo khu
- (nghĩa bóng) có tính chất địa phương, hạn chế trong phạm vi địa phương nhỏ hẹp (công việc...)
Idioms
- parochia school(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trường cấp 2 3 (của một tổ chức tôn giáo)