insular
/'insjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đảo, có tính chất đảo: Chỉ những đặc điểm liên quan đến hoặc đặc trưng cho một hòn đảo.
- Thiển cận, hẹp hòi: Chỉ thái độ hoặc quan điểm hạn hẹp, thiếu sự hiểu biết hoặc quan tâm đến những ý tưởng, văn hóa hoặc con người bên ngoài phạm vi quen thuộc của mình.
- Biệt lập, tách biệt: Gợi lên sự cô lập, riêng tư sâu sắc, giống như cuộc sống trên một hòn đảo tách biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The island's insular culture has been preserved for centuries. (Văn hóa mang tính đảo của hòn đảo đã được bảo tồn qua nhiều thế kỷ.)
- His insular views prevent him from appreciating foreign customs. (Những quan điểm thiển cận của anh ta ngăn cản anh ta trân trọng các phong tục nước ngoài.)
- She led an insular life, rarely leaving her small town. (Bà ấy sống một cuộc đời biệt lập, hiếm khi rời khỏi thị trấn nhỏ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Insular attitudes": thái độ hẹp hòi, khép kín.
- The community's insular attitudes made it difficult for newcomers to integrate. (Thái độ khép kín của cộng đồng khiến người mới đến khó hòa nhập.)
"Insular mentality": tư duy thiển cận, tư duy đảo (chỉ quan điểm hạn hẹp).
- We must overcome an insular mentality to thrive in a globalized world. (Chúng ta phải vượt qua tư duy thiển cận để phát triển trong một thế giới toàn cầu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Insularity (danh từ): tính chất đảo; sự thiển cận, hẹp hòi.
- The insularity of the region is both its charm and its challenge. (Tính biệt lập của vùng này vừa là nét quyến rũ vừa là thách thức của nó.)
Insularly (trạng từ): một cách thiển cận/hẹp hòi; theo cách biệt lập.
- They lived insularly, unaware of the changes beyond their valley. (Họ sống một cách biệt lập, không biết đến những thay đổi bên ngoài thung lũng của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Parochial: thiển cận, cục bộ (chỉ quan tâm đến phạm vi nhỏ).
- Narrow-minded: đầu óc hẹp hòi.
- Isolated: bị cô lập, biệt lập.
- Provincial: tỉnh lẻ, thiếu hiểu biết rộng.
Từ trái nghĩa
- Cosmopolitan: quốc tế, phóng khoáng.
- Open-minded: cởi mở, phóng khoáng.
- Worldly: từng trải, am hiểu thế sự.
Thành ngữ liên quan
(Từ "insular" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ thông dụng thường là "insular attitude", "insular thinking", "insular society" như đã nêu ở trên.)
tính từ
- (thuộc) hòn đảo; có tính chất một hòn đảo
- (thuộc) người ở đảo; giống người ở đảo
- không hiểu biết gì về các nước khác; không thiết hiểu biết về các nước khác
- thiển cận, hẹp hòi
danh từ
- người ở đảo