panacea

/,pænə'siə/
Học thuật
Thân thiện
panacea

A scientist in a lab coat holds up a vial labeled "panacea" with a hopeful expression.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc bách bệnh, phương thuốc chữa được mọi bệnh tật: Một giải pháp hoặc phương thuốc được cho có thể chữa khỏi mọi vấn đề hoặc khó khăn.
    • (Trong thần thoại Hy Lạp) Nữ thần chữa bệnh: Con gái của thần y Asclepius chị/em gái của nữ thần Hygeia (Sức khỏe).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa phổ biến):
    • Technology is not a panacea for all educational problems. (Công nghệ không phải một phương thuốc bách bệnh cho mọi vấn đề giáo dục.)
    • He believed this new policy would be a panacea for the country's economic woes. (Ông ấy tin rằng chính sách mới này sẽ một liều thuốc chữa bách bệnh cho những khó khăn kinh tế của đất nước.)
  • Danh từ (nghĩa thần thoại):
    • In Greek mythology, Panacea was revered as the goddess of universal remedy. (Trong thần thoại Hy Lạp, Panacea được tôn kính như nữ thần của phương thuốc vạn năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "panacea for all ills": phương thuốc cho mọi tệ nạn/bệnh tật.
    • People often seek a simple panacea for all ills, but complex problems require complex solutions. (Mọi người thường tìm kiếm một phương thuốc đơn giản cho mọi tệ nạn, nhưng những vấn đề phức tạp đòi hỏi các giải pháp phức tạp.)
  • "no panacea": không phải giải pháp toàn năng/vạn năng.
    • This new software is helpful, but it's no panacea for our productivity issues. (Phần mềm mới này hữu ích, nhưng không phải giải pháp vạn năng cho các vấn đề năng suất của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Panacean (tính từ): tính chất của thuốc bách bệnh, chữa được mọi thứ.
    • They were skeptical of the panacean claims of the new product. (Họ hoài nghi về những tuyên bố tính chất "thần dược" của sản phẩm mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Cure-all: thuốc chữa bách bệnh.
  • Universal remedy: phương thuốc phổ quát.
  • Elixir: thuốc tiên, linh dược.
  • Magic bullet: viên đạn thần kỳ (giải pháp hiệu quả tức thì).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "panacea" thường được dùng với nghĩa ẩn dụ hoặc phóng đại để chỉ một giải pháp được cho hiệu quả tuyệt đối cho nhiều vấn đề khác nhau.
  • Trong văn viết học thuật hoặc phê bình, từ này thường mang sắc thái hoài nghi, chỉ ra rằng một giải pháp như vậy không thực tế hoặc không tồn tại.
panacea

A scientist in a lab coat holds up a vial labeled "panacea" with a hopeful expression.

danh từ
  1. thuốc bách bệnh

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "panacea"