cure-all

/'kjuər'ɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
cure-all

The street performer held up a small glass bottle, claiming it was a miraculous cure-all for every ailment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc bách bệnh, phương thuốc chữa được mọi bệnh tật: Một chất, phương pháp, hoặc giải pháp được cho có thể chữa khỏi mọi loại bệnh hoặc giải quyết mọi vấn đề.
    • Giải pháp vạn năng: Một ý tưởng, chính sách, hoặc biện pháp được quảng cáo hiệu quả cho mọi tình huống khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some people believe this herbal tea is a cure-all for everything from headaches to fatigue. (Một số người tin rằng loại trà thảo mộc này thuốc bách bệnh cho mọi thứ từ đau đầu đến mệt mỏi.)
    • He thinks that increasing taxes is the cure-all for the country's economic problems. (Anh ta nghĩ rằng tăng thuế giải pháp vạn năng cho các vấn đề kinh tế của đất nước.)
    • There is no single cure-all for social inequality. (Không một phương thuốc bách bệnh duy nhất nào cho bất bình đẳng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tout something as a cure-all": quảng cáo, tán dương điều đó như một giải pháp cho mọi vấn đề.

    • The new software was touted as a cure-all for office inefficiency. (Phần mềm mới được quảng cáo như một giải pháp vạn năng cho tình trạng kém hiệu quả trong văn phòng.)
  • "search for a cure-all": tìm kiếm một giải pháp toàn năng.

    • For centuries, alchemists searched for a cure-all, often called the "elixir of life". (Trong nhiều thế kỷ, các nhà giả kim thuật đã tìm kiếm một phương thuốc bách bệnh, thường được gọi là "thuốc trường sinh".)
Biến thể từ gần giống
  • Panacea (danh từ): từ đồng nghĩa chính xác, cũng có nghĩa thuốc chữa bách bệnh hoặc giải pháp cho mọi rắc rối.
  • Universal remedy (cụm danh từ): phương thuốc phổ quát.
  • Elixir (danh từ): thuốc tiên, thường được dùng trong ngữ cảnh giả kim thuật hoặc huyền bí.
Từ đồng nghĩa
  • Panacea: thuốc chữa bách bệnh, giải pháp vạn năng.
  • Universal solution: giải pháp toàn cầu/phổ quát.
  • Miracle cure: phương thuốc thần kỳ.
  • Wonder drug: thần dược.
Từ trái nghĩa
  • Specific remedy: phương thuốc/phương pháp đặc trị.
  • Partial solution: giải pháp từng phần, không triệt để.
Thành ngữ liên quan
  • "A cure-all is often a cure-nothing": Một câu nói phổ biến nhấn mạnh rằng những thứ được cho chữa được mọi bệnh thường không chữa được bệnh cả, ám chỉ sự hoài nghi về tính hiệu quả thực sự của .
  • "Silver bullet": (viên đạn bạc) - Một thành ngữ có nghĩa tương tự, chỉ một giải pháp đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả cho một vấn đề phức tạp. Tuy nhiên, "silver bullet" thường mang sắc thái tích cực hơn so với "cure-all" (vốn thường hàm ý hoài nghi).
cure-all

The street performer held up a small glass bottle, claiming it was a miraculous cure-all for every ailment.

danh từ
  1. thuốc bách bệnh

Từ đồng nghĩa