page
Words Mentioning "page"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Trang (sách, tạp chí, báo, v.v.) : Một mặt của một tờ giấy trong một cuốn sách, tạp chí, hoặc tài liệu viết khác, thường có chữ hoặc hình ảnh. Tiểu đồng, người hầu trẻ : (Lịch sử) Một chàng trai trẻ được đào tạo để trở thành hiệp sĩ bằng cách phục vụ như một người hầu. Ngày nay, có thể chỉ một thanh niên hoặc thiếu niên làm nhiệm vụ chính thức trong các buổi lễ (như đám cướ...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Trang : Một mặt của một tờ giấy trong sách, tạp chí, báo, hoặc các ấn phẩm khác. Tờ : Toàn bộ một tờ giấy (cả hai mặt) trong một cuốn sách hoặc tài liệu. Đoạn văn, khúc nhạc : Một phần đặc biệt, thường là hay hoặc quan trọng, trong một tác phẩm văn học hoặc âm nhạc. (Nghĩa bóng) Trang, giai đoạn : Một giai đoạn, một phần trong lịch sử hoặc cuộc đời của ai đó. Danh...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A side of a leaf in a book, magazine, etc. : One of the sheets of paper in a book, magazine, or similar publication, typically with text or pictures on it. A youth attendant or errand boy : Historically, a boy serving as an attendant to a person of rank, especially a knight, or employed to run errands. A person employed to assist or guide, especially in a legislative body : An...
See full definition →