monter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Lên, trèo lên, leo lên: Chỉ hành động di chuyển từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn.
- Tăng lên, dâng lên: Chỉ sự gia tăng về mức độ, số lượng, giá trị hoặc cường độ.
- Lên đến, cao đến: Biểu thị mức độ đạt được một ngưỡng nào đó.
- Lớn lên, trưởng thành (về thế hệ, ảnh hưởng): Chỉ sự phát triển hoặc trỗi dậy.
Ngoại động từ:
- Đưa lên, mang lên, trèo lên (cái gì đó): Chỉ hành động di chuyển một vật từ thấp lên cao.
- Lắp ráp, dựng lên: Chỉ việc lắp các bộ phận thành một tổng thể hoàn chỉnh.
- Tổ chức, dàn dựng: Chỉ việc chuẩn bị và thực hiện một sự kiện, một vở kịch, một bộ phim.
- Cưỡi (ngựa): Chỉ hành động lên ngựa để cưỡi.
- Kích động, xúi giục (ai đó): Chỉ việc khơi dậy hoặc thúc đẩy cảm xúc, hành động tiêu cực ở người khác.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Nous allons monter au dernier étage. (Chúng tôi sẽ lên tầng trên cùng.)
- La température monte rapidement en été. (Nhiệt độ tăng nhanh vào mùa hè.)
- Ses dépenses montent à mille euros. (Chi tiêu của anh ấy lên đến một nghìn euro.)
- Une nouvelle génération de musiciens monte. (Một thế hệ nhạc sĩ mới đang trỗi dậy.)
Ngoại động từ:
- Peux-tu monter cette valise dans la chambre ? (Bạn có thể mang vali này lên phòng được không?)
- Il a passé l'après-midi à monter son nouveau meuble. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để lắp ráp đồ đạc mới.)
- La compagnie monte une pièce de Molière. (Công ty đang dàn dựng một vở kịch của Molière.)
- Elle sait bien monter à cheval. (Cô ấy biết cưỡi ngựa rất giỏi.)
- Arrête de monter les enfants les uns contre les autres ! (Đừng có xúi giục lũ trẻ chống đối nhau nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
Monter la garde: Đứng gác, canh gác.
- Deux soldats montent la garde devant le palais. (Hai người lính đang đứng gác trước cung điện.)
Monter la tête à quelqu'un: Làm cho ai đó phấn khích, kích động hoặc tức giận.
- Ces rumeurs lui ont monté la tête. (Những tin đồn đó đã làm anh ta nổi giận.)
Monter sur le trône: Lên ngôi vua.
- Le prince est monté sur le trône à l'âge de vingt ans. (Hoàng tử đã lên ngôi ở tuổi hai mươi.)
Biến thể và từ gần giống
Montage (danh từ): Sự lắp ráp, sự dựng (phim).
- Le montage de ce film a pris six mois. (Việc dựng bộ phim này đã mất sáu tháng.)
Montant (tính từ/danh từ): Đang lên, tăng; số tiền, khoản tiền.
- La marée montante. (Thủy triều lên.)
- Le montant de la facture. (Số tiền trên hóa đơn.)
Montée (danh từ): Sự lên, đường dốc lên.
- La montée est raide. (Đường dốc lên rất dốc.)
Từ đồng nghĩa
- Grimper (nội động từ): Trèo, leo.
- Augmenter (nội động từ): Tăng lên.
- Assembler (ngoại động từ): Lắp ráp.
- Organiser (ngoại động từ): Tổ chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Monter dans (nội động từ): Lên (phương tiện giao thông).
- Il est monté dans le train. (Anh ấy đã lên tàu.)
Monter sur (nội động từ): Trèo lên (bề mặt).
- L'enfant monte sur une chaise. (Đứa trẻ trèo lên ghế.)
Thành ngữ liên quan
Monter au Capitole: Lên đến đỉnh cao danh vọng (nghĩa bóng, từ "Capitole" là đồi Capitol, trung tâm quyền lực La Mã cổ đại).
- Avec ce prix, sa carrière monte au Capitole. (Với giải thưởng này, sự nghiệp của anh ta lên đến đỉnh cao.)
Monter à la tête: Làm cho say, làm choáng váng (nghĩa bóng: làm cho kiêu ngạo).
- Le succès lui est monté à la tête. (Thành công đã làm anh ta lên cơn say / trở nên kiêu ngạo.)
nội động từ
- trèo lên, leo lên, lên
- Monter sur un arbreleo lên cây
- Monter en autolên ô tô
- Monter à chevallên ngựa
- Monter en gradelên cấp bậc
- lớn lên
- Génération qui montethế hệ đang lớn lên
- dâng lên, tăng lên
- Rivière qui montenước sông lên
- La chaleur qui montenóng tăng lên
- Les prix ont montégiá lên
- lên đến, cao đến
- Les frais ont monté à plus de cent dollarsphí tổn đã lên đến hơn một trăm đô la
- Tour qui monte à plus de 300 mètrestháp cao đến hơn ba trăm mét
- (đánh bài) (đánh cờ) đánh (con bài) cao hơn
- (âm nhạc) cao hơn lên
- le sang lui monte au visagenó đỏ mặt lên
- monter à la têtelàm say
- monter au Capitolelên đến tuyệt đỉnh của danh vọng
- monter en lignexem ligne
- monter sur le trônelên ngôi
ngoại động từ
- leo lên
- Monter l'escalierleo lên cầu thang
- đưa lên, đem lên; trèo lên
- Monter une malleđem một cái hòm lên
- Monter un tableautreo một bức tranh lên
- đánh cho dậy lên
- Monter des blancs d'oeufsđánh lòng trắng trứng cho dậy lên
- đi ngược dòng
- Monter un fleuveđi ngược dòng sông
- cưỡi
- Monter un cheval blanccưỡi con ngựa trắng
- lắp, lắp ráp
- Monter une machinelắp ráp một cổ máy
- đóng khung; nạm
- Monter une estampeđóng khung một bức tranh in tay
- Monter un diamant sur une baguenạm viên kim cương vào nhẫn
- dựng
- Monter une charpentedựng một sườn nhà lên
- Monter un filmdựng một cuốn phim
- (ngành in) lên khuôn
- Monter une pagelên khuôn một trang
- (sân khấu) dàn cảnh
- Monter une piècedàn cảnh một vở kịch
- phủ, nhảy
- Cheval qui monte une jumentcon ngựa phủ ngựa cái
- làm đậm; lên dây cao hơn (đàn)
- Monter une couleurlàm đậm một màu
- Monter un violonlên dây viôlông cho cao hơn
- trang bị, tổ chức
- Monter sa maisontrang bị nhà mình
- Monter un voyagetổ chức một cuộc du lịch
- kích động, xúi bẩy
- Monter quelqu'un contre un autrexúi bẩy ao chống lại kẻ khác
- monter la garde(quân sự) đứng gác
- monter la tête à quelqu'unkhích ai, khích động ai
- monter le coup à quelqu'unđánh lừa ai