ordure

/'ɔ:djuə/
Học thuật
Thân thiện
ordure

Une femme jette un sac dans la boîte à ordures.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rác, chất thải: Chỉ những thứ bỏ đi, không còn giá trị sử dụng, thường được thu gom xử lý.
    • Chất bài tiết, phân: (Nghĩa thô tục) Chỉ chất thải của cơ thể.
    • Điều tục tĩu, lời nói thô tục: Chỉ những lời nói hoặc hành vi khiếm nhã, đê tiện.
    • Kẻ đê tiện, kẻ khốn nạn: (Nghĩa bóng, mang tính xúc phạm mạnh) Dùng để chỉ một người hành vi hoặc bản chất cực kỳ đáng khinh, hèn hạ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il faut sortir la poubelle, elle est pleine d'ordures. (Phải đổ thùng rác đi, đầy rác rồi.)
    • "Boîte à ordures" signifie "thùng rác". ("Boîte à ordures" có nghĩa là "thùng rác".)
    • Il a dit des ordures pendant la réunion. (Hắn ta đã nói những lời thô tục trong cuộc họp.)
    • Cet homme est une vraie ordure. ( đàn ông đó đúngmột kẻ khốn nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est une ordure.": Đâymột cách nói phổ biến mạnh mẽ để lên án một người, tương đương với "Hắn ta/Hắnđồ khốn nạn/đê tiện."
  • "Traiter quelqu'un d'ordure": Gọi ai đóđồ khốn nạn.
    • Il l'a traité d'ordure après avoir découvert la vérité. (Anh ấy đã gọi hắnđồ khốn nạn sau khi phát hiện ra sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordurier, ordurière (tính từ): tục tĩu, thô tục.
    • Un langage ordurier. (Một ngôn ngữ tục tĩu.)
  • Déchet (danh từ giống đực): rác thải, phế liệu (nghĩa trung tính hơn, thường dùng trong ngữ cảnh môi trường hoặc công nghiệp).
  • Immondice (danh từ giống cái, thường dùng số nhiều): rác rưởi, đồ bẩn thỉu (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "rác":
  • Pour "lời thô tục":
  • Pour "kẻ khốn nạn": (Lưu ý: đềunhững từ mang tính xúc phạm mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Dire des ordures (à quelqu'un)": Nói những lời thô tục, tục tĩu (với ai đó).
  • "Se conduire comme une ordure": Cư xử như một kẻ khốn nạn, hành động một cách đê tiện.
    • Il s'est conduit comme une ordure en la quittant par SMS. (Hắn đã cư xử như một kẻ khốn nạn khi bỏ ấy bằng tin nhắn.)
ordure

Une femme jette un sac dans la boîte à ordures.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) rác
    • Boîte à ordures
      thùng rác
  2. cứt đái
  3. điều tục tĩu
    • Dire des ordures
      nói tục
  4. kẻ khốn nạn
    • Il s'est conduit comme une ordure
      cư xử như một kẻ khốn nạn