bordure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đường viền, khung: Vật hoặc phần bao quanh, tạo thành ranh giới trang trí hoặc bảo vệ cho một vật khác.
- Bờ, rìa, cạnh: Phần ngoài cùng, phần giáp ranh của một khu vực, bề mặt hoặc con đường.
- (Hàng hải) Mé dưới của buồm: Trong ngữ cảnh hàng hải, chỉ phần cạnh dưới của một cánh buồm.
Ví dụ sử dụng
- (Đường viền của một bức tranh rất trang trí.)
- (Anh ấy trồng hoa dọc theo bờ vỉa hè.)
- (Rìa của khu rừng này nguy hiểm vào ban đêm.)
- (Đường viền của tấm thảm đã bị mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- En bordure de: Ở rìa, ở ven, sát cạnh của một thứ gì đó.
- Un hôtel en bordure de mer. (Một khách sạn ở ven biển.)
- Un terrain en bordure de forêt. (Một mảnh đất ở rìa rừng.)
Biến thể và từ liên quan
- Border (Động từ): Viền, bao quanh, tiếp giáp với.
- Une allée bordée d'arbres. (Một lối đi được viền bởi cây cối.)
- Bord (Danh từ): Bờ, mép, cạnh (nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn).
- Le bord de la rivière. (Bờ sông.)
- Le bord de la table. (Mép bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Lisière (Danh từ giống cái): Rìa, ven (thường dùng cho rừng, vải).
- Contour (Danh từ giống đực): Đường viền, đường bao.
- Marge (Danh từ giống cái): Lề, bờ, rìa (thường là khoảng trống ở mép).
- Ourlet (Danh từ giống đực): Đường viền, lai (trên quần áo, vải).
Thành ngữ liên quan
- Être à la bordure de...: Đang ở trên bờ vực của... (một tình trạng tiêu cực, thường dùng trong văn chương hoặc báo chí).
- Le pays est à la bordure de la crise économique. (Đất nước đang ở trên bờ vực của khủng hoảng kinh tế.)
danh từ giống cái
- đường viền, khung, bờ, cạp, vành, rìa
- Bordure d'un tableauđường viền một bức tranh
- Bordure de la routebờ đường
- Bordure d'un paniercạp rổ
- bordure d'un boisrìa rừng
- La bordure d'une glacekhung gương
- (hàng hải) mép dưới (của buồm)
- en bordureở bờ, ở rìa
- maisons en bordure de la routenhà ở rìa đường