oecumenical
/,i:kju:'menikəl/ Cách viết khác : (ecumenical) /,i:kju:'menikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Toàn thế giới, mang tính toàn cầu: "oecumenical" (cách viết khác: ecumenical) mô tả điều gì đó có phạm vi, ảnh hưởng hoặc sự liên quan trên toàn thế giới.
- (Thuộc về tôn giáo) Đại kết, của toàn thể giáo hội: Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Cơ Đốc giáo, từ này liên quan đến sự thống nhất giữa các nhánh khác nhau của giáo hội trên toàn thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The conference addressed oecumenical issues such as climate change and global health. (Hội nghị thảo luận các vấn đề mang tính toàn cầu như biến đổi khí hậu và sức khỏe toàn cầu.)
- The priest was deeply involved in oecumenical dialogue between different Christian denominations. (Vị linh mục tham gia sâu sắc vào đối thoại đại kết giữa các giáo phái Cơ Đốc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"oecumenical council": công đồng chung, một hội nghị của các giám mục từ khắp thế giới trong Giáo hội Công giáo để quyết định về các vấn đề giáo lý và kỷ luật.
- The Second Vatican Council was an important oecumenical council in the 20th century. (Công đồng Vatican II là một công đồng chung quan trọng trong thế kỷ 20.)
"oecumenical movement": phong trào đại kết, nỗ lực thúc đẩy sự hợp tác và hiểu biết lẫn nhau giữa các giáo hội Cơ Đốc khác nhau.
- She dedicated her life to the oecumenical movement, working for Christian unity. (Bà ấy cống hiến cuộc đời mình cho phong trào đại kết, làm việc vì sự thống nhất của Cơ Đốc giáo.)
Biến thể và từ gần giống
Ecumenical (adj): đây là cách viết phổ biến và tiêu chuẩn hơn của "oecumenical", cùng nghĩa.
- The ecumenical service brought together Catholics, Protestants, and Orthodox Christians. (Buổi lễ đại kết đã quy tụ các tín đồ Công giáo, Tin Lành và Chính Thống giáo.)
Ecumenism (n): chủ nghĩa đại kết, nguyên lý hoặc hoạt động thúc đẩy sự thống nhất giữa các giáo hội Cơ Đốc.
- Ecumenism is a key goal for many modern Christian theologians. (Chủ nghĩa đại kết là mục tiêu then chốt của nhiều nhà thần học Cơ Đốc hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Universal: phổ quát, chung cho tất cả.
- Global: toàn cầu.
- Worldwide: trên toàn thế giới.
- Interdenominational: liên giáo phái (nghĩa tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
- "An oecumenical concern": một mối quan tâm chung của toàn thế giới.
- Ending poverty is an oecumenical concern that requires global cooperation. (Xóa đói nghèo là một mối quan tâm chung của toàn thế giới đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.)
tính từ
- toàn thế giới, khắp thế giới
- (tôn giáo) (thuộc) giáo hội toàn thế giới