comprehensive

/,kɔmpri'hensiv/
Học thuật
Thân thiện
comprehensive

A student completes a comprehensive exam in the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bao quát, toàn diện: Chỉ cái đó bao gồm tất cả hoặc hầu hết các chi tiết, yếu tố, hoặc khía cạnh liên quan; rộng về phạm vi.
    • Mau hiểu, thông minh: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Chỉ khả năng hiểu nhanh sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company offers a comprehensive health insurance plan for all employees. (Công ty cung cấp một kế hoạch bảo hiểm sức khỏe toàn diện cho tất cả nhân viên.)
    • She has a comprehensive knowledge of European history. ( ấy kiến thức bao quát về lịch sử châu Âu.)
    • We need a comprehensive solution to this complex problem. (Chúng ta cần một giải pháp toàn diện cho vấn đề phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "comprehensive in scope": phạm vi bao quát.

    • The research was comprehensive in scope, covering five decades of data. (Nghiên cứu phạm vi bao quát, bao gồm dữ liệu của năm thập kỷ.)
  • "comprehensive understanding": sự hiểu biết thấu đáo/toàn diện.

    • The course aims to give students a comprehensive understanding of the subject. (Khóa học nhằm mục đích cung cấp cho sinh viên sự hiểu biết thấu đáo về môn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Comprehensively (phó từ): một cách toàn diện, đầy đủ.

    • The report comprehensively analyzes the market trends. (Báo cáo phân tích các xu hướng thị trường một cách toàn diện.)
  • Comprehensiveness (danh từ): tính chất toàn diện, tính bao quát.

    • The comprehensiveness of the encyclopedia is impressive. (Tính toàn diện của bộ bách khoa toàn thư thật ấn tượng.)
  • Comprehensive school (danh từ, biến thể cố định): trường phổ thông hỗn hợp (loại hình trường họcAnh).

Từ đồng nghĩa
  • All-inclusive: bao gồm tất cả.
  • Thorough: kỹ lưỡng, chu đáo.
  • Exhaustive: toàn diện, đầy đủ chi tiết (nhấn mạnh không bỏ sót điều ).
Từ trái nghĩa
  • Partial: một phần, không đầy đủ.
  • Limited: hạn chế, giới hạn.
  • Incomplete: không hoàn chỉnh.
Lưu ý
  • Comprehensive (danh từ): Trong ngữ cảnh học thuật (như định nghĩa từ Wordnet), "comps" từ viết tắt thông tục của "comprehensive examinations" - các kỳ thi tổng hợp toàn diện để đánh giá kiến thức của sinh viên về một lĩnh vực chuyên môn. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến trong tiếng Anh tổng quát.
comprehensive

A student completes a comprehensive exam in the library.

tính từ
  1. bao hàm toàn diện
    • a comprehensive term
      một thuật ngữ bao hàm nhiều khái niệm
  2. mau hiểu, thông minh, lĩnh hội nhanh, sáng ý
    • the comprehensive faculty
      trí thông minh
    • to have a comprehensive mind
      mau hiểu, sáng ý

Idioms

  • comprehensive school
    trường phổ thông hỗn hợp ( nhiều chương trình học thời gian học khác nhau)