obligate

/'ɔbligeit/
Học thuật
Thân thiện
obligate

An obligate anaerobe can only live in an environment without oxygen.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Bắt buộc, ép buộc (một người nào đó): Hành động khiến ai đó phải làm điều đó do nghĩa vụ pháp , đạo đức, hoặc xã hội.
    • Cam kết, ràng buộc (bản thân hoặc người khác): Hành động tạo ra một nghĩa vụ hoặc sự ràng buộc chính thức.
  2. Tính từ (dùng trong sinh học, khoa học):

    • Bắt buộc, tuyệt đối: Chỉ một điều kiện hoặc cách sống cần thiết không thể thiếu. Thường mô tả một sinh vật chỉ có thể tồn tại trong một môi trường cụ thể.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The contract obligates the company to pay within 30 days. (Hợp đồng bắt buộc công ty phải thanh toán trong vòng 30 ngày.)
    • I feel obligated to help because they helped me before. (Tôi cảm thấy bắt buộc phải giúp đỡ họ đã giúp tôi trước đây.)
    • She obligated herself to finish the project on time. ( ấy cam kết (với bản thân) sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Tính từ:

    • Some bacteria are obligate anaerobes. (Một số vi khuẩn những sinh vật kỵ khí bắt buộc.)
    • The tiger is an obligate carnivore. (Hổ loài ăn thịt tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/feel obligated to do something": Cảm thấy có nghĩa vụ hoặc bổn phận phải làm điều đó, thường xuất phát từ lương tâm hoặc lòng biết ơn.
    • You don't need to feel obligated to come to the party if you're busy. (Bạn không cần cảm thấy bắt buộc phải đến bữa tiệc nếu bạn bận.)
Biến thể từ gần giống
  • Obligation (danh từ): Nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm.

    • He has a legal obligation to pay child support. (Anh ta nghĩa vụ pháp phải trả tiền cấp dưỡng con cái.)
  • Obligatory (tính từ): Bắt buộc, bắt buộc phải (theo quy tắc, luật lệ).

    • Wearing a helmet is obligatory for all cyclists. (Đội bảo hiểm bắt buộc đối với tất cả người đi xe đạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Compel (động từ): Thúc ép, buộc phải.
  • Bind (động từ): Ràng buộc (bằng hợp đồng, lời hứa).
  • Require (động từ): Đòi hỏi, yêu cầu (một cách chính thức).
Từ trái nghĩa
  • Release (động từ): Giải phóng, miễn trừ.
  • Optional (tính từ): Tùy chọn, không bắt buộc.
obligate

An obligate anaerobe can only live in an environment without oxygen.

ngoại động từ
  1. bắt buộc, ép buộc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống