compel
/kəm'pel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Buộc phải, bắt phải, ép buộc: Hành động khiến ai đó phải làm điều gì đó, thường bằng sức mạnh, quyền lực, hoặc hoàn cảnh, khiến họ không có sự lựa chọn nào khác.
- Đòi hỏi, tạo ra sự cần thiết: Tình huống hoặc lý do mạnh mẽ khiến một hành động hoặc kết quả trở nên không thể tránh khỏi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The law compels all citizens to pay taxes. (Luật pháp buộc tất cả công dân phải đóng thuế.)
- His conscience compelled him to tell the truth. (Lương tâm buộc anh ta phải nói sự thật.)
- The evidence was so clear that it compelled a guilty verdict. (Bằng chứng rõ ràng đến mức đòi hỏi một bản án có tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel compelled to do something": cảm thấy bị thúc ép/bắt buộc phải làm gì (thường do áp lực nội tâm hoặc đạo đức).
- I felt compelled to help the lost child. (Tôi cảm thấy buộc phải giúp đứa trẻ bị lạc.)
"compelling" (tính từ): hấp dẫn, thuyết phục mạnh mẽ.
- She gave a compelling argument for her proposal. (Cô ấy đưa ra một lập luận hết sức thuyết phục cho đề xuất của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Compulsion (danh từ): sự ép buộc, sự thôi thúc mạnh mẽ.
- He felt a sudden compulsion to laugh. (Anh ta cảm thấy một sự thôi thúc bất chợt muốn cười.)
Compulsory (tính từ): bắt buộc, bắt buộc phải có.
- Military service is compulsory in some countries. (Nghĩa vụ quân sự là bắt buộc ở một số quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Force: buộc, ép.
- Oblige: bắt buộc, có nghĩa vụ phải.
- Coerce: cưỡng ép, ép buộc (thường mang tính đe dọa hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "compel" không có phrasal verb phổ biến. Hành động ép buộc thường được diễn đạt bằng cấu trúc "compel someone to do something").
Thành ngữ liên quan
To compel respect: buộc người khác phải kính trọng (do phẩm chất hoặc hành động).
- Her integrity compels respect from everyone. (Sự chính trực của cô ấy buộc mọi người phải kính trọng.)
To compel obedience/submission: buộc phải vâng lời/khuất phục.
- The king used his army to compel submission from the rebels. (Nhà vua dùng quân đội để buộc những kẻ nổi loạn phải khuất phục.)
ngoại động từ
- buộc phải, bắt phải, bắt buộc, ép, thúc ép
- to compel respectbuộc phải kính trọng
- to compel submissionbắt phải khuất phục