nói
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát ra thành tiếng, thành lời để diễn đạt một nội dung nhất định trong giao tiếp: Hành động sử dụng ngôn ngữ nói để truyền đạt ý nghĩ, thông tin, cảm xúc.
- Phát âm, tạo ra lời nói: Hành động tạo ra âm thanh, từ ngữ bằng bộ máy phát âm.
- Sử dụng một ngôn ngữ nào đó để giao tiếp: Khả năng dùng một thứ tiếng cụ thể trong đối thoại.
- Có ý kiến chê trách, bình phẩm (về ai/việc gì): Đưa ra lời nhận xét, phê bình, thường là tiêu cực.
- Trình bày bằng hình thức nói: Diễn xướng một tác phẩm văn học (như thơ, truyện) bằng lời nói.
- Thể hiện, biểu lộ một nội dung nào đó (một cách gián tiếp): Làm cho thấy, lộ ra ý nghĩa hoặc thông điệp thông qua một phương tiện khác lời nói trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Phát ra lời để giao tiếp:
- Anh ấy nói rất rõ ràng và dễ hiểu.
- Cô ấy nói với tôi về kế hoạch sắp tới.
- Phát âm:
- Bạn ấy nói giọng miền Trung.
- Sử dụng một ngôn ngữ:
- Cháu bé mới ba tuổi đã biết nói.
- Ông ấy nói được ba thứ tiếng.
- Chê trách, bình phẩm:
- Làm việc gì cũng phải cẩn thận, đừng để thiên hạ nói.
- Trình bày bằng hình thức nói:
- Nghệ nhân đang nói thơ trên sân khấu.
- Thể hiện, biểu lộ:
- Ánh mắt ấy nói lên tất cả nỗi buồn của cô.
- Những con số này nói với chúng ta nhiều điều về tình hình kinh tế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói cho phải": nói một cách chính xác, thực tế mà xét.
- Nói cho phải, anh ta cũng có nhiều cố gắng.
- "nói cách khác": diễn đạt lại cùng một ý bằng một cách khác.
- Anh ấy rất kiên định, nói cách khác là hơi bảo thủ.
- "có thể nói là": dùng để giới thiệu một nhận định, đánh giá.
- Đây có thể nói là một bước tiến quan trọng.
- "khó nói": khó để đưa ra nhận xét hoặc khó diễn đạt vì tế nhị.
- Kết quả thế nào bây giờ còn khó nói.
- "chẳng nói chẳng rằng": không nói một lời nào, giữ im lặng.
- Nó ngồi đó chẳng nói chẳng rằng suốt buổi.
Biến thể và từ gần giống
- Nói năng (động từ): cách thức phát ngôn, ăn nói (thường dùng để đánh giá).
- Cậu ấy nói năng lễ phép và có học thức.
- Nói chuyện (động từ): trò chuyện, đối thoại.
- Họ đang nói chuyện rất vui vẻ ở ngoài hiên.
- Nói được (tính từ): có khả năng diễn đạt tốt, thuyết phục.
- Bài phát biểu của anh ấy rất nói được.
- Nói thật (động từ/trạng từ): nói sự thật; thành thật mà nói.
- Nói thật, tôi không hài lòng với kết quả này.
Từ đồng nghĩa
- Phát biểu: nói ra ý kiến một cách chính thức, có chuẩn bị.
- Trình bày: nói ra một cách có hệ thống, rõ ràng.
- Bàn: trao đổi, thảo luận về một vấn đề (như bàn luận, bàn bạc).
- Kể: thuật lại, tường thuật một sự việc, câu chuyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nói ra: thốt lên, phát biểu điều đang nghĩ.
- Anh ta suy nghĩ rất lâu rồi mới dám nói ra ý kiến của mình.
- Nói vào / Nói ra nói vào: nói xen vào chuyện của người khác một cách không hay; càu nhàu, phàn nàn.
- Việc này không liên quan đến cô, đừng nói vào.
- Nói lên: thể hiện, biểu lộ một cách rõ ràng.
- Thành tích đó nói lên sự cố gắng không ngừng của cả nhóm.
Thành ngữ liên quan
- Nói gần nói xa (nói xa nói gần): nói vòng vo, ám chỉ điều gì đó một cách không trực tiếp.
- Anh đừng nói gần nói xa nữa, cứ nói thẳng điều anh muốn đi.
- Nói ngon nói ngọt: dùng lời lẽ ngọt ngào, dễ nghe để thuyết phục hoặc lừa dối.
- Đừng nghe anh ta nói ngon nói ngọt, toàn là hứa hão thôi.
- Nói như vẹt: nói một cách máy móc, lặp lại như con vẹt mà không hiểu.
- Nó học bài thuộc lòng và trả bài nói như vẹt.
- Nói thật mất lòng: thành thật đôi khi khiến người khác mếch lòng, giận dỗi.
- Thôi, đừng góp ý nữa, nói thật mất lòng đấy.
- Ăn nên đọi, nói nên lời: (thành ngữ) làm ăn phát đạt, ăn nói khôn ngoan, có duyên.
- đg. 1 Phát ra thành tiếng, thành lời để diễn đạt một nội dung nhất định trong giao tiếp. Nghĩ sao nói vậy. Ăn nên đọi, nói nên lời (tng.). Hỏi chẳng nói, gọi chẳng thưa. Đã nói là làm. Nói mãi, nó mới nghe. 2 Phát âm. Nói giọng Nam Bộ. 3 Sử dụng một thứ tiếng nào đó, phát âm để giao tiếp. Nói tiếng Việt. Đọc được tiếng Hán, nhưng không nói được. 4 Có ý kiến chê trách, chê bai. Người ta nói nhiều lắm về ông ta. Làm đừng để cho ai nói. 5 (id.). Trình bày bằng hình thức nói. Nói thơ Lục Vân Tiên. Hát nói*. 6 Thể hiện một nội dung nào đó. Bức tranh nói với người xem nhiều điều. Những con số nói lên một phần sự thật. Nói với nhau bằng ánh mắt.
Từ chứa "nói"
Từ có nhắc đến "nói"
Proverbs and Idioms
- Nói cho phải cũng không bằng dưa cải chấm nước mắm, nói cho lắm cũng không bằng nước mắm chấm dưa cải
- Nói như đanh đóng cột
- Hoài lời nói kẻ vô tri, một trăm gánh chì đúc chẳng nên khuôn
- Câu nói mỉa mai những kẻ coi đồng tiền hơn nhân nghĩa
- Ăn ngay nói thật
- Canh suông khéo nấu thì ngon; mẹ già khéo nói thì con đất chồng