notable
/'noutəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nổi tiếng, trứ danh, đáng chú ý: Dùng để mô tả một người hoặc sự vật được biết đến rộng rãi và được công nhận vì thành tựu, phẩm chất, hoặc tầm quan trọng đặc biệt.
- Đáng kể, đáng ghi nhận: Chỉ một điều gì đó quan trọng, đủ để được ghi nhận hoặc chú ý đến.
Danh từ:
- Người có danh tiếng, nhân vật quan trọng: Chỉ một người có địa vị, uy tín, hoặc thành tựu nổi bật trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is a notable scientist in the field of genetics. (Bà ấy là một nhà khoa học nổi tiếng trong lĩnh vực di truyền học.)
- There was a notable increase in sales this quarter. (Đã có một sự gia tăng đáng kể trong doanh số quý này.)
- His absence was particularly notable at the meeting. (Sự vắng mặt của anh ấy đặc biệt đáng chú ý trong cuộc họp.)
Danh từ:
- The ceremony was attended by many local notables. (Buổi lễ có sự tham dự của nhiều nhân vật quan trọng địa phương.)
- He is considered a notable in the world of contemporary art. (Ông ấy được coi là một nhân vật có danh tiếng trong giới nghệ thuật đương đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A notable exception": Một ngoại lệ đáng chú ý.
- All team members were present, with one notable exception. (Tất cả thành viên nhóm đều có mặt, với một ngoại lệ đáng chú ý.)
"A notable achievement/feature": Một thành tựu/đặc điểm đáng kể.
- Winning the award was a notable achievement in her career. (Giành được giải thưởng là một thành tựu đáng kể trong sự nghiệp của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Notably (trạng từ): Một cách đáng chú ý, đặc biệt là.
- The food was notably delicious. (Thức ăn ngon một cách đáng chú ý.)
Notability (danh từ): Tính chất đáng chú ý, tầm quan trọng; danh tiếng.
- The notability of the event attracted media attention. (Tầm quan trọng của sự kiện đã thu hút sự chú ý của giới truyền thông.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Remarkable: Đáng chú ý, phi thường.
- Prominent: Nổi bật, lỗi lạc.
- Distinguished: Xuất chúng, lỗi lạc.
- Noteworthy: Đáng ghi nhận.
Danh từ:
- Luminary: Nhân vật lỗi lạc, ngôi sao sáng.
- Dignitary: Nhân vật cao cấp, chức sắc.
- VIP (Very Important Person): Nhân vật rất quan trọng.
Thành ngữ liên quan
Of notable interest: Có sự quan tâm đáng kể.
- This archaeological discovery is of notable interest to historians. (Khám phá khảo cổ học này có sự quan tâm đáng kể từ các nhà sử học.)
A person of note: Một người có danh tiếng, một nhân vật quan trọng (cách diễn đạt tương tự).
- The speaker tonight is a person of note in the tech industry. (Diễn giả tối nay là một nhân vật quan trọng trong ngành công nghệ.)
tính từ
- có tiếng, trứ danh
- đáng kể, đáng chú ý
- (từ cổ,nghĩa cổ) tần tảo
danh từ
- người có danh vọng, người có địa vị uy quyền
- thân hào, nhân sĩ
Idioms
- Assembly of Notableshội đồng nhân sĩ (họp trong tình trạng khẩn cấp)