notable

/'noutəbl/
Học thuật
Thân thiện
notable

A notable scientist gives a lecture about her discovery.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nổi tiếng, trứ danh, đáng chú ý: Dùng để mô tả một người hoặc sự vật được biết đến rộng rãi được công nhận thành tựu, phẩm chất, hoặc tầm quan trọng đặc biệt.
    • Đáng kể, đáng ghi nhận: Chỉ một điều đó quan trọng, đủ để được ghi nhận hoặc chú ý đến.
  2. Danh từ:

    • Người danh tiếng, nhân vật quan trọng: Chỉ một người địa vị, uy tín, hoặc thành tựu nổi bật trong xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is a notable scientist in the field of genetics. ( ấy một nhà khoa học nổi tiếng trong lĩnh vực di truyền học.)
    • There was a notable increase in sales this quarter. (Đã một sự gia tăng đáng kể trong doanh số quý này.)
    • His absence was particularly notable at the meeting. (Sự vắng mặt của anh ấy đặc biệt đáng chú ý trong cuộc họp.)
  • Danh từ:

    • The ceremony was attended by many local notables. (Buổi lễ sự tham dự của nhiều nhân vật quan trọng địa phương.)
    • He is considered a notable in the world of contemporary art. (Ông ấy được coi một nhân vật danh tiếng trong giới nghệ thuật đương đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A notable exception": Một ngoại lệ đáng chú ý.

    • All team members were present, with one notable exception. (Tất cả thành viên nhóm đều có mặt, với một ngoại lệ đáng chú ý.)
  • "A notable achievement/feature": Một thành tựu/đặc điểm đáng kể.

    • Winning the award was a notable achievement in her career. (Giành được giải thưởng một thành tựu đáng kể trong sự nghiệp của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Notably (trạng từ): Một cách đáng chú ý, đặc biệt .

    • The food was notably delicious. (Thức ăn ngon một cách đáng chú ý.)
  • Notability (danh từ): Tính chất đáng chú ý, tầm quan trọng; danh tiếng.

    • The notability of the event attracted media attention. (Tầm quan trọng của sự kiện đã thu hút sự chú ý của giới truyền thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Remarkable: Đáng chú ý, phi thường.
    • Prominent: Nổi bật, lỗi lạc.
    • Distinguished: Xuất chúng, lỗi lạc.
    • Noteworthy: Đáng ghi nhận.
  • Danh từ:

    • Luminary: Nhân vật lỗi lạc, ngôi sao sáng.
    • Dignitary: Nhân vật cao cấp, chức sắc.
    • VIP (Very Important Person): Nhân vật rất quan trọng.
Thành ngữ liên quan
  • Of notable interest: sự quan tâm đáng kể.

    • This archaeological discovery is of notable interest to historians. (Khám phá khảo cổ học này sự quan tâm đáng kể từ các nhà sử học.)
  • A person of note: Một người danh tiếng, một nhân vật quan trọng (cách diễn đạt tương tự).

    • The speaker tonight is a person of note in the tech industry. (Diễn giả tối nay một nhân vật quan trọng trong ngành công nghệ.)
notable

A notable scientist gives a lecture about her discovery.

tính từ
  1. tiếng, trứ danh
  2. đáng kể, đáng chú ý
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) tần tảo
danh từ
  1. người danh vọng, người địa vị uy quyền
  2. thân hào, nhân

Idioms

  • Assembly of Notables
    hội đồng nhân (họp trong tình trạng khẩn cấp)