famous
/'feiməs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổi tiếng, nổi danh, trứ danh: Được rất nhiều người biết đến và công nhận, thường do có tài năng, thành tựu, hoặc đã làm điều gì đó đặc biệt.
- (Thông tục) Cừ, chiến: (Cách nói thân mật, suồng sã) Rất giỏi, rất ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a famous singer all over the world. (Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng trên toàn thế giới.)
- This city is famous for its ancient temples. (Thành phố này nổi tiếng với những ngôi đền cổ.)
- That was a famous victory for our team! (Đó là một chiến thắng "cừ" của đội chúng ta!)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be famous for something": nổi tiếng vì điều gì đó.
- The region is famous for its delicious cuisine. (Vùng này nổi tiếng vì ẩm thực ngon.)
"world-famous": nổi tiếng toàn thế giới (đây là một từ ghép, được liệt kê riêng dưới đây).
- He is a world-famous artist. (Ông ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Infamous (adj): Khét tiếng, tai tiếng (nổi tiếng vì những lý do xấu).
- The infamous criminal was finally caught. (Tên tội phạm khét tiếng cuối cùng đã bị bắt.)
Famed (adj): (Trang trọng hơn) Nổi danh, lừng danh.
- The museum houses works by famed painters. (Bảo tàng lưu giữ các tác phẩm của những họa sĩ lừng danh.)
Từ đồng nghĩa
- Well-known: Được biết đến rộng rãi.
- Renowned: Lừng danh, nổi tiếng (mang sắc thái trang trọng, kính trọng).
- Celebrated: Được tôn vinh, nổi tiếng.
- Illustrious: Lừng lẫy, vinh quang (thường dùng cho sự nghiệp).
Từ trái nghĩa
- Unknown: Không được biết đến, vô danh.
- Obscure: Mờ nhạt, ít người biết đến.
Thành ngữ liên quan
- Famous last words: Những lời nói cuối cùng nổi tiếng (thường dùng một cách mỉa mai để chỉ những tuyên bố quá tự tin, sau đó thường bị chứng minh là sai).
- "I never make mistakes," he said. Famous last words! ("Tôi không bao giờ mắc lỗi," anh ta nói. Lời nói nổi tiếng trước khi sai!)
tính từ
- nổi tiếng, nổi danh, trứ danh
- (thông tục) cừ, chiến