celebrated

/'selibreitid/
Học thuật
Thân thiện
celebrated

The celebrated author signed copies of her new book at the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nổi tiếng, trứ danh, lừng danh: Được nhiều người biết đến kính trọng thành tựu, tài năng hoặc phẩm chất đặc biệt. Thường dùng để mô tả người, sự kiện hoặc tác phẩm đã được công nhận rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a celebrated author whose books are read worldwide. ( ấy một tác giả nổi tiếng sách của được đọc trên toàn thế giới.)
    • The city is celebrated for its beautiful architecture and rich history. (Thành phố nổi tiếng kiến trúc đẹp lịch sử phong phú.)
    • His celebrated performance in the film earned him many awards. (Màn trình diễn lừng danh của anh ấy trong bộ phim đã mang về cho anh nhiều giải thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be celebrated as...": được tôn vinh/coi ...

    • The treaty is celebrated as a landmark of peace. (Hiệp ước được tôn vinh như một cột mốc của hòa bình.)
  • "a celebrated figure": một nhân vật nổi tiếng.

    • He became a celebrated figure in the world of science. (Ông đã trở thành một nhân vật nổi tiếng trong giới khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Celebrate (động từ): tổ chức kỷ niệm, tán dương.

    • We celebrate our national holiday every year. (Chúng tôi kỷ niệm ngày quốc khánh hàng năm.)
  • Celebration (danh từ): sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm.

    • The wedding celebration lasted all night. (Lễ kỷ niệm đám cưới kéo dài cả đêm.)
  • Celebrity (danh từ): người nổi tiếng, danh nhân (thường chỉ sự nổi tiếng rộng rãi, đặc biệt trong giới giải trí).

    • The restaurant is often visited by celebrities. (Nhà hàng thường xuyên các ngôi sao đến ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Famous: nổi tiếng.
  • Renowned: lừng danh, được biết đến rộng rãi.
  • Illustrious: lừng lẫy, vinh quang (thường về thành tựu).
  • Notable: đáng chú ý, tiếng.
  • Distinguished: xuất chúng, ưu tú.
Từ trái nghĩa
  • Unknown: không được biết đến.
  • Obscure: vô danh, ít người biết.
  • Uncelebrated: không được tôn vinh, không nổi tiếng.
celebrated

The celebrated author signed copies of her new book at the library.

tính từ
  1. nỗi tiếng, trứ danh, lừng danh

Từ tương tự

Từ chứa "celebrated"

Từ có nhắc đến "celebrated"