celebrated
/'selibreitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổi tiếng, trứ danh, lừng danh: Được nhiều người biết đến và kính trọng vì thành tựu, tài năng hoặc phẩm chất đặc biệt. Thường dùng để mô tả người, sự kiện hoặc tác phẩm đã được công nhận rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a celebrated author whose books are read worldwide. (Bà ấy là một tác giả nổi tiếng mà sách của bà được đọc trên toàn thế giới.)
- The city is celebrated for its beautiful architecture and rich history. (Thành phố nổi tiếng vì kiến trúc đẹp và lịch sử phong phú.)
- His celebrated performance in the film earned him many awards. (Màn trình diễn lừng danh của anh ấy trong bộ phim đã mang về cho anh nhiều giải thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be celebrated as...": được tôn vinh/coi là...
- The treaty is celebrated as a landmark of peace. (Hiệp ước được tôn vinh như một cột mốc của hòa bình.)
"a celebrated figure": một nhân vật nổi tiếng.
- He became a celebrated figure in the world of science. (Ông đã trở thành một nhân vật nổi tiếng trong giới khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
Celebrate (động từ): tổ chức kỷ niệm, tán dương.
- We celebrate our national holiday every year. (Chúng tôi kỷ niệm ngày quốc khánh hàng năm.)
Celebration (danh từ): sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm.
- The wedding celebration lasted all night. (Lễ kỷ niệm đám cưới kéo dài cả đêm.)
Celebrity (danh từ): người nổi tiếng, danh nhân (thường chỉ sự nổi tiếng rộng rãi, đặc biệt trong giới giải trí).
- The restaurant is often visited by celebrities. (Nhà hàng thường xuyên có các ngôi sao đến ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Famous: nổi tiếng.
- Renowned: lừng danh, được biết đến rộng rãi.
- Illustrious: lừng lẫy, vinh quang (thường về thành tựu).
- Notable: đáng chú ý, có tiếng.
- Distinguished: xuất chúng, ưu tú.
Từ trái nghĩa
- Unknown: không được biết đến.
- Obscure: vô danh, ít người biết.
- Uncelebrated: không được tôn vinh, không nổi tiếng.
tính từ
- nỗi tiếng, trứ danh, lừng danh