navette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái thoi: Một công cụ dùng trong dệt vải hoặc đan lưới, có hình dáng thon dài, dùng để luồn sợi ngang qua sợi dọc.
- Cây củ cải dầu: Một loại cây trồng lấy hạt để sản xuất dầu, thuộc họ cải.
- Bình hương (hình thuyền): Trong nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, đây là một vật dụng hình chiếc thuyền nhỏ dùng để đựng hương.
- Tàu/xe con thoi: Phương tiện giao thông công cộng chạy tuyến ngắn, kết nối thường xuyên giữa hai điểm cụ thể (như giữa sân bay và trung tâm thành phố, hoặc giữa hai ga cuối của một tuyến).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La tisserande lance habilement la navette. (Người thợ dệt khéo léo ném con thoi.)
- On cultive la navette pour son huile. (Người ta trồng cây củ cải dầu để lấy dầu.)
- Le prêtre secoue la navette pour répandre l'encens. (Vị linh mục lắc bình hương để tỏa hương trầm.)
- Prenez la navette gratuite pour aller à l'aéroport. (Hãy đi xe con thoi miễn phí để đến sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Navette spatiale": Phi thuyền con thoi, một loại tàu vũ trụ có thể tái sử dụng một phần.
- La navette spatiale Discovery a effectué de nombreuses missions. (Phi thuyền con thoi Discovery đã thực hiện nhiều sứ mệnh.)
Biến thể và từ liên quan
- Navetter (động từ, ít dùng): Di chuyển qua lại như con thoi.
- Navettage (danh từ giống đực): Sự di chuyển qua lại thường xuyên, đặc biệt giữa nơi ở và nơi làm việc.
Thành ngữ liên quan
- "Faire la navette": Đi đi lại lại một cách thường xuyên giữa hai địa điểm.
- Il fait la navette entre Paris et Lyon pour son travail. (Anh ấy đi đi lại lại giữa Paris và Lyon vì công việc.)
danh từ giống cái
- thoi (để dệt, để đan lưới)
- (thực vật học) cây củ cải dầu
- (tôn giáo) bình hương (hình thuyền)
- tàu xe con thoi (đi lại nối hai điểm giao thông)
- (Navette spatiale) phi thuyền con thoi{{navette}}
- faire la navetteđi đi lại lại thường xuyên