naphte

Học thuật
Thân thiện
naphte

Un ouvrier vérifie le niveau de naphte dans un réservoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dầu mỏ: "naphte" là một từ tiếng Pháp chỉ dầu mỏ, một loại chất lỏng tự nhiên màu nâu sẫm hoặc đen, được tìm thấy trong lòng đất được sử dụng để sản xuất nhiên liệu, nhựa đường các sản phẩm hóa dầu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le naphte est une ressource naturelle non renouvelable. (Dầu mỏmột nguồn tài nguyên thiên nhiên không thể tái tạo.)
    • L'industrie pétrochimique transforme le naphte en divers produits. (Ngành công nghiệp hóa dầu biến đổi dầu mỏ thành nhiều sản phẩm khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp, "naphte" có thể được dùng để chỉ nguyên liệu thô trước khi tinh chế.
    • Le naphte brut est transporté par oléoducs ou par pétroliers. (Dầu mỏ thô được vận chuyển bằng đường ống dẫn dầu hoặc bằng tàu chở dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pétrole (n.m): Dầu mỏ, dầu hỏa. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn "naphte".
  • Huile (n.f): Dầu. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ dầu ăn, dầu máy, dầu khoáng.
  • Pétrolier (n.m): Tàu chở dầu; (adj): thuộc về dầu mỏ.
  • Pétrochimie (n.f): Hóa dầu, công nghiệp hóa dầu.
Từ đồng nghĩa
  • Pétrole: dầu mỏ, dầu hỏa.
  • Or noir: vàng đen (cách gọi ẩn dụ cho dầu mỏ giá trị của ).
naphte

Un ouvrier vérifie le niveau de naphte dans un réservoir.

danh từ giống đực
  1. dầu mỏ

Từ có nhắc đến "naphte"