navet

Học thuật
Thân thiện
navet

Le fermier arrache un gros navet violet de la terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Củ cải (cây, củ): Chỉ một loại rau củ rễ phình to, thường màu trắng hoặc tím, thuộc họ cải, được dùng làm thực phẩm.
    • (Thân mật) Bức họa tồi, tác phẩm nghệ thuật tồi, phim tồi: Dùng một cách hình tượng thân mật để chỉ một tác phẩm nghệ thuật (như tranh, phim, vở kịch) chất lượng rất kém, nhàm chán hoặc vô giá trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa đen):

    • Je vais acheter des navets pour la soupe. (Tôi sẽ mua vài củ cải để nấu súp.)
    • Le navet est un légume racine riche en vitamines. (Củ cảimột loại rau củ giàu vitamin.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa bóng, thân mật):

    • Ce film est un vrai navet, je me suis ennuyé du début à la fin. (Bộ phim này đúngmột phim tồi, tôi đã thấy chán từ đầu đến cuối.)
    • Critiques d'art, ils ont qualifié cette exposition de navet. (Các nhà phê bình nghệ thuật đã gọi triển lãm nàymột tác phẩm tồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir du sang de navet" (thành ngữ): Xanh xao, vàng vọt, hèn nhát; không nghị lực, thiếu sức sống can đảm.
    • Il n'ose jamais protester, on dirait qu'il a du sang de navet. (Anh ta chẳng bao giờ dám phản đối, cứ như thể anh ta không chút nghị lực nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Navet blanc: Củ cải trắng (một giống củ cải phổ biến).
  • Navet rave: Củ cải đường (một loại củ cải khác, thường để lấy củ).
  • Navet du diable (tên thực vật học, ít dùng): Chỉ một loại cây khác (Bryonia dioica).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen (củ cải): rave (củ cải đường, trong một số ngữ cảnh).
  • Nghĩa bóng (tác phẩm tồi): daube (phim/tác phẩm tồi, thô thiển), bide (thất bại, phim flop), torchon (đồ bỏ đi, theo nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Être blanc comme un navet: Trắng bệch, xanh xao (so sánh với màu trắng của củ cải).
    • Après sa maladie, il était blanc comme un navet. (Sau trận ốm, anh ấy trắng bệch như củ cải.)
  • Rouge comme un navet (ít phổ biến hơn): Đỏ như củ cải (ám chỉ sự xấu hổ hoặc giận dữ).
navet

Le fermier arrache un gros navet violet de la terre.

danh từ giống đực
  1. củ cải (cây, củ)
  2. (thân mật) bức họa tồi, tác phẩm nghệ thuật tồi, phim tồi
    • avoir du sang de navet
      xanh xao vàng vọt

Từ gần giống

Từ chứa "navet"

Từ có nhắc đến "navet"