morceau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Miếng, mẩu, mảnh: Một phần nhỏ được tách ra từ một vật thể lớn hơn, thường là thức ăn hoặc vật liệu.
- Món ăn, miếng thịt: Phần thức ăn, đặc biệt là thịt, được phục vụ hoặc cắt ra để ăn.
- Khúc, bài: Một tác phẩm nghệ thuật ngắn, thường là âm nhạc hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- Miếng, mẩu, mảnh:
- Il a coupé un morceau de pain. (Anh ấy đã cắt một miếng bánh mì.)
- Donne-moi un morceau de papier. (Đưa cho tôi một mẩu giấy.)
- Món ăn, miếng thịt:
- Ce rôti est un excellent morceau. (Miếng thịt quay này là một miếng ngon tuyệt.)
- Elle a choisi les meilleurs morceaux dans l'assiette. (Cô ấy đã chọn những miếng ngon nhất trong đĩa.)
- Khúc, bài:
- Il joue un morceau de Chopin. (Anh ấy chơi một khúc nhạc của Chopin.)
- Ce recueil contient des morceaux choisis de poésie. (Tập sách này chứa những bài thơ trích tuyển chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être fait de pièces et de morceaux: Rời rạc, thiếu nhất quán, được ghép từ nhiều phần khác nhau.
- Son discours était fait de pièces et de morceaux. (Bài phát biểu của anh ta rời rạc, thiếu mạch lạc.)
- Pour un morceau de pain: Với giá rất rẻ, hầu như chẳng mất gì.
- J'ai acheté cette table pour un morceau de pain. (Tôi đã mua cái bàn này với giá rất rẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Morceler (động từ): Chia nhỏ, bẻ vụn ra.
- Morceler un terrain. (Chia nhỏ một mảnh đất.)
- Démorceler (động từ): Ghép các mảnh nhỏ lại thành một khối.
Từ đồng nghĩa
- Fragment: Mảnh vỡ, mảnh nhỏ.
- Partie: Phần.
- Bout: Đầu mẩu, mảnh nhỏ.
- Portion: Phần, khẩu phần (thức ăn).
Thành ngữ liên quan
- Casser le morceau à quelqu'un: (Thông tục) Nói toạc ra, nói thẳng với ai điều khó nghe.
- Il est temps de lui casser le morceau. (Đã đến lúc nói thẳng với anh ta.)
- Compter les morceaux à quelqu'un: Tính từng miếng ăn đối với ai, cho ăn bủn xỉn.
- Emporter le morceau: Thắng lợi, giành được phần thắng.
- Notre équipe a finalement emporté le morceau. (Đội của chúng tôi cuối cùng đã giành chiến thắng.)
- Mâcher les morceaux à quelqu'un: Làm cỗ sẵn cho ai, chuẩn bị sẵn mọi thứ (để ai đó dễ dàng).
- Manger le morceau: (Thông tục) Thú tội, lộ bí mật ra, tố giác đồng đảng.
- Sous la pression, un suspect a mangé le morceau. (Dưới áp lực, một nghi phạm đã thú tội.)
- Morceau de roi: Món tuyệt trần, món thích nhất.
- S'ôter les morceaux de la bouche: Tằn tiện, nhịn ăn để giúp đỡ người khác.
- Elle s'ôte les morceaux de la bouche pour ses enfants. (Bà ấy tằn tiện để dành cho con cái.)
danh từ giống đực
- miếng, mẩu, mảnh
- Morceau de painmiếng bánh
- Morceau de papiermẩu giấy
- Morceau de terremảnh đất
- món ăn, miếng thịt
- Morceaux de choixmiếng thịt ngon
- Aimer les bons morceauxthích ăn ngon
- khúc, bài
- Morceau de musiquekhúc nhạc
- Recueil de morceaux choisistập bài (trích) chọn lọc, tập văn tuyển
- casser le morceau à quelqu'un(thông tục) nói toạc ra với ai
- compter les morceaux à quelqu'untính từng miếng ăn đối với ai
- emporter le morceauthắng lợi
- être fait de pièces et de morceauxrời rạc, thiếu nhất quán
- mâcher les morceaux à quelqu'unlàm cỗ sẵn cho ai, chuẩn bị cho ai
- manger le morceauthú tội, lộ bí mật ra, tố giác đồng đảng
- morceau de roimón tuyệt trần, món thích nhất
- pour un morceau de painhầu như chẳng mất gì
- s'ôter les morceaux de la bouchetằn tiện để giúp người