mocha
/'moukə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cà phê hảo hạng có nguồn gốc từ Mocha (Al Mukha), Yemen: "Mocha" ban đầu chỉ một loại hạt cà phê Arabica đặc biệt, có hương vị đậm đà, thường có gợi ý vị sô-cô-la.
- Một loại đồ uống pha trộn giữa cà phê và sô-cô-la: "Mocha" thường dùng để chỉ thức uống phổ biến được làm từ espresso, sô-cô-la nóng (hoặc bột cacao), và sữa.
- Một màu nâu sẫm, gợi nhớ đến màu của cà phê pha với sô-cô-la: "Mocha" cũng là tên gọi của một sắc thái màu nâu ấm áp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I prefer the rich taste of a Yemeni mocha. (Tôi thích hương vị đậm đà của cà phê mocha Yemen.)
- She ordered a hot mocha with whipped cream. (Cô ấy gọi một ly mocha nóng với kem tươi.)
- The walls were painted in a warm mocha. (Các bức tường được sơn màu mocha ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mocha" như một thành phần hương vị: Dùng để mô tả hương vị kết hợp giữa cà phê và sô-cô-la trong các món ăn, đồ uống khác.
- This ice cream has a delicious mocha swirl. (Món kem này có vân hương vị mocha thơm ngon.)
Biến thể và từ gần giống
- Mocha Java (n): Một hỗn hợp cà phê cổ điển, kết hợp hạt Mocha của Yemen với hạt Java của Indonesia.
- Mochaccino (n): Một tên gọi khác cho đồ uống mocha, đặc biệt là khi được pha chế theo kiểu cappuccino (có nhiều bọt sữa).
Từ đồng nghĩa
- Café mocha: (từ mượn) tên gọi đầy đủ cho đồ uống mocha.
- Chocolate coffee: cà phê sô-cô-la (cách mô tả đơn giản về hương vị).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "mocha". Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen để chỉ loại cà phê, đồ uống hoặc màu sắc.