mouch
/mu:tʃ/ Cách viết khác : (mouch) /mu:tʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ (từ lóng):
- Đi lang thang, đi thơ thẩn một cách vô mục đích: Hành động đi lại không có mục tiêu rõ ràng, thường một cách chậm rãi hoặc lười biếng.
- Đi lén lút, đi rón rén: Hành động di chuyển một cách kín đáo, không muốn bị chú ý.
Ngoại động từ (từ lóng):
- Ăn cắp, xoáy (đồ vật): Hành động lấy trộm một thứ gì đó, thường là những món đồ nhỏ hoặc thức ăn.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- He just mouched about the house all day, doing nothing. (Anh ta chỉ lang thang quanh nhà cả ngày, chẳng làm gì cả.)
- I saw someone mouching along the alley late at night. (Tôi thấy ai đó đi lén lút dọc theo con hẻm vào đêm khuya.)
Ngoại động từ:
- Who mouched my biscuits from the tin? (Ai đã xoáy mất bánh quy của tôi trong hộp thế?)
- The kids were caught mouching apples from the neighbor's tree. (Lũ trẻ bị bắt quả tang đang ăn cắp táo từ cây của hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mouch about/around": lang thang quanh quẩn ở một nơi nào đó.
- Stop mouching about and help me with this! (Đừng có lang thang quanh đây nữa và giúp tôi việc này đi!)
- "to mouch off": lợi dụng, sống bám vào ai đó (thường bằng cách ăn uống hoặc ở nhờ mà không đóng góp).
- He's been mouching off his parents for years. (Anh ta đã sống bám vào bố mẹ nhiều năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Mooch (v): Đây là cách viết phổ biến hơn của "mouch", cùng nghĩa.
- He's always mooching money for coffee. (Anh ta lúc nào cũng xoáy tiền uống cà phê.)
- Moucher/Moocher (n): kẻ ăn bám, kẻ hay xoáy đồ của người khác.
- Don't be such a moocher; buy your own lunch! (Đừng có làm kẻ ăn bám như thế; hãy tự mua bữa trưa của anh đi!)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ (lang thang): Loiter (lảng vảng), wander (đi lang thang), loaf (lêu lổng).
- Ngoại động từ (ăn cắp): Pilfer (ăn cắp vặt), swipe (chộp, xoáy), pinch (xoáy, tẹo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mouch about/around: (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
- Mouch off: (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
Lưu ý về từ vựng
- "Mouch" là một từ lóng, chủ yếu được dùng trong văn nói thân mật hoặc suồng sã. Cách viết "mooch" thường gặp hơn.
- Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ sự lười biếng, vô trách nhiệm hoặc hành vi đáng chê trách.
nội động từ
- (từ lóng) (+ about, along) đi lang thang, thơ thẩn
- đi lén lút
ngoại động từ
- ăn cắp, xoáy