mouch

/mu:tʃ/ Cách viết khác : (mouch) /mu:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
mouch

A cat mouch about the quiet garden at dusk.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (từ lóng):

    • Đi lang thang, đi thơ thẩn một cáchmục đích: Hành động đi lại không mục tiêu rõ ràng, thường một cách chậm rãi hoặc lười biếng.
    • Đi lén lút, đi rón rén: Hành động di chuyển một cách kín đáo, không muốn bị chú ý.
  2. Ngoại động từ (từ lóng):

    • Ăn cắp, xoáy (đồ vật): Hành động lấy trộm một thứ đó, thường những món đồ nhỏ hoặc thức ăn.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • He just mouched about the house all day, doing nothing. (Anh ta chỉ lang thang quanh nhà cả ngày, chẳng làm gì cả.)
    • I saw someone mouching along the alley late at night. (Tôi thấy ai đó đi lén lút dọc theo con hẻm vào đêm khuya.)
  • Ngoại động từ:

    • Who mouched my biscuits from the tin? (Ai đã xoáy mất bánh quy của tôi trong hộp thế?)
    • The kids were caught mouching apples from the neighbor's tree. ( trẻ bị bắt quả tang đang ăn cắp táo từ cây của hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mouch about/around": lang thang quanh quẩnmột nơi nào đó.
    • Stop mouching about and help me with this! (Đừng lang thang quanh đây nữa giúp tôi việc này đi!)
  • "to mouch off": lợi dụng, sống bám vào ai đó (thường bằng cách ăn uống hoặcnhờ không đóng góp).
    • He's been mouching off his parents for years. (Anh ta đã sống bám vào bố mẹ nhiều năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Mooch (v): Đây cách viết phổ biến hơn của "mouch", cùng nghĩa.
    • He's always mooching money for coffee. (Anh ta lúc nào cũng xoáy tiền uống cà phê.)
  • Moucher/Moocher (n): kẻ ăn bám, kẻ hay xoáy đồ của người khác.
    • Don't be such a moocher; buy your own lunch! (Đừng làm kẻ ăn bám như thế; hãy tự mua bữa trưa của anh đi!)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (lang thang): Loiter (lảng vảng), wander (đi lang thang), loaf (lêu lổng).
  • Ngoại động từ (ăn cắp): Pilfer (ăn cắp vặt), swipe (chộp, xoáy), pinch (xoáy, tẹo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mouch about/around: (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
  • Mouch off: (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
Lưu ý về từ vựng
  • "Mouch" một từ lóng, chủ yếu được dùng trong văn nói thân mật hoặc suồng sã. Cách viết "mooch" thường gặp hơn.
  • Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ sự lười biếng, vô trách nhiệm hoặc hành vi đáng chê trách.
mouch

A cat mouch about the quiet garden at dusk.

nội động từ
  1. (từ lóng) (+ about, along) đi lang thang, thơ thẩn
  2. đi lén lút
ngoại động từ
  1. ăn cắp, xoáy

Từ chứa "mouch"