mica
/'maikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Một loại khoáng vật silicat: "Mica" là tên gọi chung cho một nhóm khoáng vật silicat có cấu trúc lớp, dễ tách thành các tấm mỏng, trong suốt và đàn hồi.
- Vật liệu cách điện: Do có khả năng chịu nhiệt và không dẫn điện tốt, mica thường được sử dụng làm vật liệu cách điện trong các thiết bị điện và điện tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rock contained shiny flakes of mica. (Tảng đá chứa những vảy mica lấp lánh.)
- Mica is often used as an insulator in electrical appliances. (Mica thường được dùng làm chất cách điện trong các thiết bị điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mica sheet": tấm mica. Đây là dạng mica được gia công thành tấm mỏng để sử dụng trong công nghiệp.
- The heater element is protected by a mica sheet. (Phần tử gia nhiệt được bảo vệ bằng một tấm mica.)
"Mica schist": đá phiến mica. Một loại đá biến chất có chứa nhiều khoáng vật mica.
- The mountain is composed mainly of mica schist. (Ngọn núi chủ yếu được cấu tạo từ đá phiến mica.)
Biến thể và từ gần giống
- Micaceous (adj): thuộc về mica, có chứa mica hoặc có tính chất giống mica.
- The soil had a micaceous quality, glittering in the sun. (Đất có tính chất chứa mica, lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
- Isinglass (trong một số ngữ cảnh lịch sử/cũ): Tên gọi cũ cho mica, đặc biệt là dạng trong suốt.
- Muscovite (danh từ chuyên ngành): Một loại mica phổ biến, màu trắng hoặc không màu, còn gọi là mica trắng.
- Biotite (danh từ chuyên ngành): Một loại mica màu đen hoặc nâu sẫm.
Thông tin bổ sung
- Mica có nhiều loại khác nhau, phổ biến nhất là Muscovite (mica trắng, trong) và Biotite (mica đen). Chúng là thành phần phổ biến trong các loại đá như granite và đá phiến.
- Tính chất vật lý đặc trưng nhất của mica là khả năng tách thành các lớp mỏng, dẻo và đàn hồi.
danh từ
- (khoáng chất) mi ca