mislay
/mis'leid/ Cách viết khác : (mislay) /mis'lei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Để thất lạc, để lẫn mất (đồ đạc, giấy tờ...): Hành động đặt một vật gì đó ở một nơi mà sau này bạn không thể nhớ hoặc tìm thấy nó. Điều này thường xảy ra do sự bất cẩn hoặc vô ý.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- I seem to have mislaid my car keys. (Tôi dường như đã để lẫn mất chìa khóa xe rồi.)
- She often mislays important documents on her cluttered desk. (Cô ấy thường để thất lạc những tài liệu quan trọng trên chiếc bàn làm việc lộn xộn của mình.)
- He apologized for mislaying the book I lent him. (Anh ấy xin lỗi vì đã để lẫn mất cuốn sách tôi cho mượn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mislay something": thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết hơn là trong hội thoại thông thường. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "lose" hoặc "misplace" hơn.
- The librarian discovered that a rare manuscript had been mislaid. (Người thủ thư phát hiện ra một bản thảo quý hiếm đã bị để thất lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Misplace (ngoại động từ): để lạc mất, để sai chỗ. Nghĩa gần như tương đương với "mislay", nhưng "misplace" còn có thể ám chỉ việc đặt niềm tin hoặc tình cảm vào nhầm đối tượng.
- I misplaced my trust in him. (Tôi đã đặt niềm tin sai chỗ vào anh ta.)
- Lose (ngoại động từ): làm mất. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc mất mát vĩnh viễn hoặc không tìm lại được, không nhất thiết do bất cẩn.
Từ đồng nghĩa
- Lose: làm mất.
- Misplace: để lạc mất, để sai chỗ.
ngoại động từ
- để thất lạc, để lẫn mất (đồ đạc, giấy tờ...)