mien

Không tìm thấy từ "mien"

Words Mentioning "mien"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ (văn học) : Dáng điệu, phong cách : Chỉ toàn bộ vẻ bề ngoài, cách ăn mặc, đi đứng và thái độ tổng thể của một người, tạo nên ấn tượng về tính cách hoặc địa vị của họ. Vẻ mặt, sắc mặt, dung nhan : Chỉ biểu hiện cụ thể trên khuôn mặt, phản ánh trạng thái cảm xúc hoặc tâm trạng. Ví dụ sử dụng Danh từ : She has the calm mien of a wise leader. (Bà ấy có dáng điệu điềm tĩnh của một...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Tính từ sở hữu (văn học, cổ) : Của tôi : Dùng để chỉ sự sở hữu, thuộc về người nói. Đây là cách dùng cổ, ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, thường được thay thế bằng "mon/ma/mes". Đại từ sở hữu : (Cái) của tôi : Dùng để thay thế cho một danh từ đã được đề cập trước đó, nhằm tránh lặp lại. Nó thay đổi theo giống và số của danh từ mà nó thay thế (le mien, la mienne, les miens, les...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : 1. A person's appearance, manner, or demeanor, especially as it expresses their character or mood. It refers to the overall impression given by someone's facial expression, bearing, and conduct. Usage The word "mien" is a formal and somewhat literary term used to describe the combination of facial expression and body language that conveys a person's inner state, character, or...

See full definition →