long

/lɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
long

Răng của ông cụ đã bắt đầu long.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không chắc chắn, bị lung lay, sắp rời ra: Dùng để mô tả trạng thái của một vật bị lỏng lẻo, không còn gắn kết chặt chẽ vào vị trí ban đầu, thường do hư hỏng hoặc tác động bên ngoài.
    • Bị xáo trộn, bị đảo lộn (trong một số thành ngữ cố định): Dùng trong các cụm từ cố định để diễn tả sự biến động, thay đổi lớn.
  2. Động từ:

    • Trở nên lung lay, rời ra, lỏng lẻo: Chỉ hành động hoặc quá trình một bộ phận nào đó bị tách rời, không còn vững chắc như trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Chiếc răng của em đã long sắp rụng. (Cái răng của em đã lung lay sắp rụng.)
    • Sau trận động đất, nhiều viên gạch trên tường bị long ra. (Sau trận động đất, nhiều viên gạch trên tường bị lỏng ra.)
  • Động từ:

    • Theo thời gian, những bậc cầu thang gỗ bắt đầu long. (Theo thời gian, những bậc cầu thang gỗ bắt đầu bị long ra.)
    • Răng hàm của ông ấy đã long bệnh nha chu. (Răng hàm của ông ấy đã lung lay bệnh nha chu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "long trời lở đất": (thành ngữ) chỉ một biến cố, sự kiện lớn lao, dữ dội làm đảo lộn mọi thứ.

    • Trận chiến ấy như một cuộc long trời lở đất trong lịch sử. (Trận chiến ấy như một sự kiện kinh thiên động địa trong lịch sử.)
  • "tóc bạc răng long": (thành ngữ) hình ảnh tả sự già nua, tuổi tác cao.

    • Cụ đãcái tuổi tóc bạc răng long. (Cụ đãcái tuổi tóc bạc răng rụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lỏng (tính từ): không chặt, không khít, khoảng trống hoặc độ rung lắc. (Tuy cùng chỉ trạng thái không chắc nhưng "lỏng" thường dùng cho chất lỏng hoặc sự lỏng lẻo nói chung, trong khi "long" nhấn mạnh sự sắp rời/rụng).
  • Lung lay (động từ/tính từ): dao động, không vững, dễ đổ. (Gần nghĩa với "long" khi chỉ sự không vững chắc).
Từ đồng nghĩa
  • Lao lay: lung lay, chuyển động qua lại (thường dùng cho vật cao, dài).
  • Rời: tách ra, không còn dính vào nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Long ra: bị tách rời, bung ra khỏi vị trí lắp ráp.
    • Bánh xe của chiếc xe đạp đã long ra. (Bánh xe của chiếc xe đạp đã bị long ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Nước đổ long mây: (thành ngữ, ít dùng) cảnh tượng hùng vĩ, dữ dội của thiên nhiên hoặc chỉ sự thay đổi lớn.
  • Long đong lận đận: (từ láy) chỉ cuộc sống phiêu bạt, vất vả, nhiều thăng trầm. (Lưu ý: "long" trong từ láy này mang sắc thái nghĩa khác, chỉ sự chìm nổi, không ổn định).
long

Răng của ông cụ đã bắt đầu long.

  1. t. Rời ra : Răng long.