lit

/lit/
Học thuật
Thân thiện
lit

L'enfant dort paisiblement dans son lit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giường: Đồ đạc dùng để nằm ngủ hoặc nghỉ ngơi.
    • Nệm, ổ: Vật liệu hoặc nơi được trải ra để nằm, thường mềm mại.
    • Lớp, vỉa: Một lớp vật liệu nằm phía dưới một lớp khác, trong địa chất hoặc xây dựng.
    • Lòng (sông): Phần đáy của một con sông hoặc lòng suối, nơi nước chảy qua.
    • Hôn nhân (nghĩa cổ, trong cụm từ cố định): Dùng trong các cụm từ liên quan đến hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est encore dans son lit. (Anh ấy vẫn còntrên giường.)
    • Le chat a fait son lit dans le carton. (Con mèo đã làm của trong thùng carton.)
    • On a découvert un lit de charbon. (Người ta đã phát hiện ra một vỉa than.)
    • Le lit de la rivière est à sec en été. (Lòng sông cạn khô vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lit de parade": linh sàng (giường đặt quan tài trong các nghi lễ tang).
    • Le défunt était exposé sur un lit de parade. (Người quá cố được đặt trên một linh sàng.)
  • "lit du vent" (hàng hải): chiều gió, hướng gió thổi.
    • Le navire a changé de cap pour suivre le lit du vent. (Con tàu đã đổi hướng để đi theo chiều gió.)
Biến thể từ liên quan
  • Liteau (danh từ giống đực): thanh gỗ, đòn tay.
  • Literie (danh từ giống cái): đồ giường (bao gồm nệm, ga, gối, chăn...).
    • Elle a acheté une nouvelle literie. ( ấy đã mua đồ giường mới.)
  • Litige (danh từ giống đực): sự tranh chấp, kiện tụng (từ đồng âm khác nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Couche (danh từ giống cái): lớp, tầng (cho nghĩa "lớp, vỉa").
  • Fond (danh từ giống đực): đáy, lòng (cho nghĩa "lòng sông").
  • Sommier (danh từ giống đực): đệm giường, giường (cho nghĩa "giường").
Các cụm từ cố định
  • Lit nuptial: giường cưới.
    • Ils ont reçu un beau lit nuptial en cadeau. (Họ đã nhận được một chiếc giường cưới đẹp làm quà.)
  • Enfant du premier lit: con của người chồng/vợ trước (trong cuộc hôn nhân trước).
    • Elle s'entend très bien avec les enfants du premier lit de son mari. ( ấy rất hòa thuận với những đứa con của chồng trước.)
  • Ne pas quitter le lit: ốm liệt giường.
    • Avec cette grippe, il n'a pas quitté le lit de la semaine. (Với trận cúm này, anh ấy đã ốm liệt giường cả tuần.)
  • Lit de table (sử học): giường nằm ăn (của người La cổ đại).
lit

L'enfant dort paisiblement dans son lit.

danh từ giống đực
  1. giường
    • Ne pas quitter le lit
      ốm liệt giường
    • Lit nuptial
      giường cưới
  2. nệm, ổ
    • Lit de plume
      nệm lông
  3. hôn nhân
    • Enfant du premier lit
      con chồng trước; con vợ trước
  4. lớp; vìa
    • Lit de cailloux
      lớp sỏi
  5. lòng (sông)
    • lit de parade
      linh sàng
    • lit de table
      (sử học) giường nằm ăn
    • lit du courant
      (hàng hải) nơi dòng nước chảy xiết
    • lit du vent
      (hàng hải) chiều gió