let

/let/
Học thuật
Thân thiện
let

Le joueur de tennis sert une balle let.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thể thao) Quả bóng chạm lưới: Trong quần vợt một số môn thể thao dùng vợt khác, "let" chỉ một quả giao bóng chạm vào lưới nhưng vẫn rơi đúng vào ô quy định, dẫn đến việc phải giao bóng lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'arbitre a annoncé un let. (Trọng tài thông báo một quả bóng chạm lưới.)
    • Il a servi deux lets consécutifs. (Anh ấy đã giao hai quả chạm lưới liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire let": (động từ) giao bóng chạm lưới.
    • Le serveur a fait let à deux reprises. (Người giao bóng đã hai lần giao bóng chạm lưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Let trong tiếng Anh có nghĩa hoàn toàn khác (cho phép, để cho). Đâymột từ mượn từ tiếng Anh vào tiếng Pháp với một nghĩa thể thao rất cụ thể.
Lưu ý
  • Từ "let" này trong tiếng Phápmột danh từ nam tính, không thay đổi hình thức (tính từ không đổi). chỉ được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh thể thao, đặc biệtquần vợt.
let

Le joueur de tennis sert une balle let.

tính từ không đổi
  1. (thể dục thể thao) chạm lưới
    • Une balle let
      một quả bóng chạm lưới