languorous

/'læɳgərəs/
Học thuật
Thân thiện
languorous

A hot, languorous afternoon settled over the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Uể oải, lừ đừ: Trạng thái thiếu năng lượng, di chuyển hoặc hành động một cách chậm chạp, thong thả thường gợi cảm giác dễ chịu.
    • Ẻo lả, yếu đuối: Mang vẻ mềm mại, yếu ớt, thiếu sức sống mạnh mẽ.
    • Nặng nề, u ám (thời tiết, không khí): Trạng thái oi bức, tĩnh lặng đến mức ngột ngạt, khiến người ta cảm thấy mệt mỏi, lười vận động.
dụ sử dụng
  • (Con mèo duỗi người một cách uể oải dưới nắng chiều.)
  • ( ấy nói với giọng ẻo lả rất dễ chịu.)
  • (Cái nóng nặng nề của ngày khiến mọi người đều muốn ngủ trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a languorous atmosphere": một bầu không khí uể oải, chậm rãi.
    • The resort had a languorous atmosphere, perfect for forgetting all your worries. (Khu nghỉ dưỡng một bầu không khí thong thả, uể oải, hoàn hảo để quên hết mọi lo lắng.)
  • "a languorous movement": một cử động chậm rãi, uyển chuyển.
    • The dancer's languorous movements captivated the audience. (Những cử động chậm rãi, uyển chuyển của công đã hoặc khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Languor (danh từ): sự uể oải, sự mệt mỏi rã rời.
    • A feeling of languor came over her after the long journey. (Một cảm giác uể oải ập đến với sau chuyến đi dài.)
  • Languid (tính từ): uể oải, chậm chạp, yếu ớt (nghĩa rất gần với "languorous", thường có thể thay thế cho nhau).
    • He gave a languid wave of his hand. (Anh ấy vẫy tay một cách uể oải.)
Từ đồng nghĩa
  • Lethargic: thờ ơ, uể oải, thiếu sinh khí.
  • Listless: lờ đờ, thiếu hứng thú hoặc năng lượng.
  • Lackadaisical: hờ hững, thiếu nhiệt tình năng lượng.
Từ trái nghĩa
  • Energetic: tràn đầy năng lượng.
  • Vigorous: mạnh mẽ, sôi nổi.
  • Dynamic: năng động.
languorous

A hot, languorous afternoon settled over the garden.

tính từ
  1. ẻo lả, yếu đuối
  2. uể oải, lừ đừ
  3. nặng nề, u ám (trời, thời tiết)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự