dreamy

/'dri:mi/
Học thuật
Thân thiện
dreamy

She had a dreamy expression as she gazed out the window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay mơ màng, mơ mộng: Trạng thái suy nghĩ vẩn , không tập trung vào thực tại, thường gắn với những ý nghĩ lãng mạn hoặc viển vông.
    • Như trong , kỳ ảo: chất lượng hoặc vẻ đẹp mềm mại, nhẹ nhàng, thanh thoát đến mức gợi liên tưởng đến một giấc mơ đẹp.
    • Mơ hồ, không rõ ràng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Thiếu sự rõ ràng, sắc nét; mờ nhạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had a dreamy look in her eyes while listening to the music. ( ấy ánh mắt mơ màng khi nghe nhạc.)
    • The painting captured the dreamy atmosphere of the sunset over the lake. (Bức tranh ghi lại được bầu không khí như trong của hoàng hôn trên hồ.)
    • His memories of that day were only dreamy fragments. (Những ký ức của anh ấy về ngày hôm đó chỉ những mảnh vỡ mơ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dreamy quality": Chất lượng mơ màng, phẩm chất gợi cảm giác như trong .
    • The photographer is known for the dreamy quality of her portraits. (Nhiếp ảnh gia nổi tiếng với chất lượng ảnh mơ màng trong các bức chân dung của .)
  • "Dreamy state": Trạng thái mơ màng, thường chỉ sự thiếu tỉnh táo hoặc tập trung.
    • He walked around in a dreamy state after hearing the surprising news. (Anh ấy đi loanh quanh trong trạng thái mơ màng sau khi nghe tin tức bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dreamily (trạng từ): một cách mơ màng.
    • She smiled dreamily at the thought. ( ấy mỉm cười một cách mơ màng khi nghĩ về điều đó.)
  • Dreamer (danh từ): người hay mơ mộng.
    • He's a dreamer who always has big plans for the future. (Anh ấy một người hay mơ mộng, luôn những kế hoạch lớn cho tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Languid: uể oải, thờ ơ (chỉ trạng thái thiếu sinh khí).
  • Woolgathering: đầu óc trên mây, hay mơ mộng vẩn .
  • Ethereal: thanh thoát, nhẹ nhàng như không thuộc về trần thế.
Từ trái nghĩa
  • Practical: thực tế.
  • Alert: tỉnh táo, cảnh giác.
  • Clear-cut: rõ ràng, minh bạch.
Thành ngữ liên quan
  • To be in a dreamy mood: Đang trong tâm trạng mơ mộng.
    • Don't bother her with details now; she's in a dreamy mood. (Đừng làm phiền ấy với các chi tiết bây giờ; ấy đang trong tâm trạng mơ mộng.)
dreamy

She had a dreamy expression as she gazed out the window.

tính từ
  1. hay mơ màng, hay mơ mộng vẩn , không thực tế, hão huyền
  2. như trong giấc mơ, kỳ ảo
  3. mơ hồ, lờ mờ, mờ mịt
  4. (từ hiếm,nghĩa hiếm), (thơ ca) đầy những giấc mơ

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dreamy"