lan

lan

A technician connects a new computer to the office LAN.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạng cục bộ (LAN): Một mạng máy tính cục bộ dùng để kết nối giao tiếp giữa các máy tính, máy in các thiết bị điện tử khác trong một khu vực giới hạn như văn phòng, tòa nhà hoặc trường học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Our office computers are connected via a LAN. (Các máy tính trong văn phòng chúng tôi được kết nối thông qua một mạng LAN.)
    • The LAN allows us to share files and printers easily. (Mạng LAN cho phép chúng tôi chia sẻ tệp tin máy in một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a LAN": thiết lập một mạng cục bộ.

    • The IT department will set up a new LAN for the entire building. (Bộ phận CNTT sẽ thiết lập một mạng LAN mới cho toàn bộ tòa nhà.)
  • "LAN cable": cáp mạng cục bộ (thường dùng để chỉ cáp Ethernet vật ).

    • Please plug the LAN cable into your computer. (Vui lòng cắm cáp mạng LAN vào máy tính của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • WLAN (Wireless LAN) (n): Mạng cục bộ không dây.

    • The conference room is equipped with a WLAN for guests. (Phòng hội nghị được trang bị mạng WLAN cho khách.)
  • LAN port (n): Cổng kết nối mạng LAN trên thiết bị.

    • My laptop has two LAN ports. (Máy tính xách tay của tôi hai cổng LAN.)
Từ đồng nghĩa
  • Local Area Network: Mạng cục bộ (cụm từ đầy đủ của LAN).
  • Ethernet network: Mạng Ethernet (một công nghệ phổ biến để xây dựng mạng LAN).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ viết tắt kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ viết tắt kỹ thuật này)