blankly
/'blæɳkli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách ngây ra, vô hồn: Chỉ cách nhìn, biểu cảm hoặc phản ứng thiếu hẳn sự hiểu biết, cảm xúc hoặc suy nghĩ.
- Một cách thẳng thừng, dứt khoát: Chỉ cách từ chối, phủ nhận hoặc trả lời một cách trực tiếp, không vòng vo hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "một cách ngây ra, vô hồn":
- When asked about the accident, he just stared blankly out the window. (Khi được hỏi về vụ tai nạn, anh ấy chỉ ngây ra nhìn ra cửa sổ.)
- She listened blankly to the complicated instructions, not understanding a word. (Cô ấy lắng nghe những chỉ dẫn phức tạp một cách vô hồn, không hiểu một từ nào.)
- Với nghĩa "một cách thẳng thừng, dứt khoát":
- The request was blankly refused by the authorities. (Yêu cầu đã bị chính quyền từ chối thẳng thừng.)
- He blankly denied any involvement in the scheme. (Anh ta dứt khoát phủ nhận mọi liên quan đến âm mưu đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to look/gaze/stare blankly": nhìn chằm chằm một cách vô hồn, không tập trung hoặc không hiểu.
- The student looked blankly at the math problem, his mind completely empty. (Học sinh nhìn ngây ra bài toán, đầu óc hoàn toàn trống rỗng.)
- "to state/deny/refuse blankly": tuyên bố/từ chối/phủ nhận một cách rõ ràng và không nhượng bộ.
- The spokesperson blankly stated that there would be no further comment. (Người phát ngôn thẳng thừng tuyên bố sẽ không có bình luận gì thêm.)
Biến thể và từ liên quan
- Blank (adj): trống rỗng, không có biểu cảm, trắng trơn.
- a blank expression (một biểu cảm trống rỗng)
- a blank page (một trang giấy trắng)
- Blankness (n): sự trống rỗng, sự vô hồn.
- the blankness in his eyes (sự trống rỗng trong đôi mắt anh ta)
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "một cách ngây ra": Vacantly (một cách thẫn thờ), Expressionlessly (một cách vô cảm), Emptily (một cách trống rỗng).
- Với nghĩa "một cách thẳng thừng": Flatly (một cách dứt khoát), Point-blank (thẳng thừng), Curtly (một cách cộc lốc).
phó từ
- ngây ra, không có thần
- to look blanklynhìn ngây ra, nhìn đi đâu
- thẳng, thẳng thừng, dứt khoát
- to deny something blanklyphủ nhận một cái gì thẳng thừng