lackluster

/'læk,lʌstə/ Cách viết khác : (lacklustre) /'læk,lʌstə/
Học thuật
Thân thiện
lackluster

The team gave a lackluster performance in the final game.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lờ đờ, không sáng, thiếu ánh sáng: Dùng để mô tả thứ đó thiếu đi độ bóng, độ sáng hoặc ánh lấp lánh, thường về ngoại hình vật .
    • Tầm thường, kém hấp dẫn, thiếu sinh khí: Dùng để mô tả thứ đó (như buổi biểu diễn, cuộc sống, nỗ lực) thiếu đi sự xuất sắc, năng lượng, sự thú vị hoặc phẩm chất đáng chú ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her eyes were tired and lackluster after a long night. (Đôi mắt ấy trông mệt mỏi lờ đờ sau một đêm dài.)
    • The actor gave a lackluster performance, failing to impress the critics. (Nam diễn viên đã một màn trình diễn tầm thường, không gây ấn tượng được với các nhà phê bình.)
    • The company reported lackluster sales for the third quarter. (Công ty báo cáo doanh số bán hàng ảm đạm trong quý thứ ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lackluster economy": nền kinh tế trì trệ, kém sôi động.
    • The government is trying to stimulate the lackluster economy. (Chính phủ đang cố gắng kích thích nền kinh tế trì trệ.)
  • "lackluster response": phản ứng hờ hững, thiếu nhiệt tình.
    • The new policy received a lackluster response from the public. (Chính sách mới nhận được phản ứng hờ hững từ công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacklustre (adj): Đây cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "lackluster". Nghĩa hoàn toàn tương tự.
  • Lusterless (adj): Thiếu ánh bóng, xỉn màu, mờ đục. từ đồng nghĩa gần, thường dùng cho nghĩa vật nhiều hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Dull: Tẻ nhạt, buồn chán, không sáng bóng.
  • Uninspired: Thiếu cảm hứng, tầm thường.
  • Mediocre: Tầm thường, trung bình.
  • Flat: Phẳng lặng, không điểm nhấn.
Từ trái nghĩa
  • Brilliant: Rực rỡ, xuất sắc.
  • Vibrant: Sôi động, tràn đầy năng lượng.
  • Sparkling: Lấp lánh, sáng chói.
  • Dynamic: Năng động, mạnh mẽ.
lackluster

The team gave a lackluster performance in the final game.

tính từ
  1. lờ đờ, không sáng (mắt...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống